Chồng 1946, vợ 1940 có hợp không?

Chồng Bính Tuất · mệnh Ốc Thượng Thổ — Vợ Canh Thìn · mệnh Bạch Lạp Kim

4

trên 10

Xem tuổi vợ chồng

Cần dung hòa

Có vài điểm xung theo tuổi; cần hiểu tính nhau và nhường nhịn nhiều hơn.

Chồng

1946 · Bính Tuất

Nam · Tuổi Tuất · mệnh Ốc Thượng Thổ

Vợ

1940 · Canh Thìn

Nữ · Tuổi Thìn · mệnh Bạch Lạp Kim

Xét từng tiêu chí

  1. Ngũ hành mệnh (nạp âm)

    Tương sinh

    Thổ sinh Kim: chồng nâng đỡ, vun đắp cho vợ.

  2. Thiên can

    Tương khắc

    Bính (Hỏa) và Canh (Kim) khắc nhau: dễ khác ý khi quyết định, nên phân rõ vai trò.

  3. Địa chi (con giáp)

    Lục xung

    Tuất xung Thìn (tứ hành xung): tính cách đối lập, dễ va chạm nếu không nhường nhịn.

  4. Cung phi Bát Trạch

    Phục Vị

    Cung Ly gặp cung Ly thành Phục Vị. Phục Vị: bình ổn, không xung không vượng.

  5. Thiên mệnh năm sinh

    Bình hòa

    Ngũ hành của cung phi: Hỏa (cung Ly) và Hỏa (cung Ly).

Lời khuyên

  • Thiên can khắc: nên chia rõ ai quyết việc gì để khỏi giành phần nhau.
  • Địa chi xung: lúc bất đồng thì tạm gác lại, đợi cả hai bình tĩnh rồi hãy nói chuyện.
  • Tuổi chỉ là một góc tham khảo; sự tôn trọng, giao tiếp và cùng mục tiêu mới quyết định mối quan hệ.

Cách chấm: mỗi tiêu chí từ 0 đến 2 điểm theo lệ xem tuổi dân gian (tính theo năm sinh âm lịch), rồi quy về thang 10. Nội dung mang tính tham khảo.

Năm cưới cho cặp tuổi này

Kim Lâu tính theo tuổi mụ của cô dâu (sinh 1940).

  • 2026

    Bính Ngọ · cô dâu 87 tuổi

    Phạm Kim Lâu

  • 2027

    Đinh Mùi · cô dâu 88 tuổi

    Có thể cưới

  • 2028

    Mậu Thân · cô dâu 89 tuổi

    Phạm Kim Lâu

  • 2029

    Kỷ Dậu · cô dâu 90 tuổi

    Có thể cưới

Xem tháng đại lợi và ngày cưới đẹp →

Cặp tuổi gần đó