Chồng 1997, vợ 1999 có hợp không?
Chồng Đinh Sửu · mệnh Giản Hạ Thủy — Vợ Kỷ Mão · mệnh Thành Đầu Thổ
2
trên 10
Xem tuổi vợ chồng
Khắc nhiều
Nhiều tiêu chí xung khắc theo quan niệm dân gian; không có nghĩa là không thể đến với nhau, nhưng cần chủ động vun đắp.
Chồng
1997 · Đinh Sửu
Nam · Tuổi Sửu · mệnh Giản Hạ Thủy
Vợ
1999 · Kỷ Mão
Nữ · Tuổi Mão · mệnh Thành Đầu Thổ
Xét từng tiêu chí
Ngũ hành mệnh (nạp âm)
Thổ khắc Thủy: vợ dễ lấn át chồng, cần tiết chế và tôn trọng nhau.
Thiên can
Bình hòa
Đinh và Kỷ không hợp không khắc.
Địa chi (con giáp)
Bình hòa
Sửu và Mão không hợp không xung.
Cung phi Bát Trạch
Cung Chấn gặp cung Cấn thành Lục Sát. Thuộc nhóm hung theo Bát Trạch; dân gian khuyên chọn hướng nhà, hướng giường hợp cung để hóa giải.
Thiên mệnh năm sinh
Ngũ hành của cung phi: Mộc (cung Chấn) và Thổ (cung Cấn).
Lời khuyên
- Ngũ hành khắc: có thể dùng màu sắc, đồ vật thuộc hành trung gian (Kim) trong nhà hay chỗ làm chung, coi như lời nhắc hai người nhường nhau.
- Cung phi xấu: dân gian chọn hướng nhà, hướng giường theo cung của người trụ cột để hóa giải.
- Thiên mệnh khắc: dành thời gian hiểu nhịp sống, thói quen của nhau.
- Tuổi chỉ là một góc tham khảo; sự tôn trọng, giao tiếp và cùng mục tiêu mới quyết định mối quan hệ.
Cách chấm: mỗi tiêu chí từ 0 đến 2 điểm theo lệ xem tuổi dân gian (tính theo năm sinh âm lịch), rồi quy về thang 10. Nội dung mang tính tham khảo.
Năm cưới cho cặp tuổi này
Kim Lâu tính theo tuổi mụ của cô dâu (sinh 1999).
2027
Đinh Mùi · cô dâu 29 tuổi
Có thể cưới
2029
Kỷ Dậu · cô dâu 31 tuổi
Có thể cưới