Chồng 1982, vợ 1999 có hợp không?
Chồng Nhâm Tuất · mệnh Đại Hải Thủy — Vợ Kỷ Mão · mệnh Thành Đầu Thổ
4
trên 10
Xem tuổi vợ chồng
Cần dung hòa
Có vài điểm xung theo tuổi; cần hiểu tính nhau và nhường nhịn nhiều hơn.
Chồng
1982 · Nhâm Tuất
Nam · Tuổi Tuất · mệnh Đại Hải Thủy
Vợ
1999 · Kỷ Mão
Nữ · Tuổi Mão · mệnh Thành Đầu Thổ
Xét từng tiêu chí
Ngũ hành mệnh (nạp âm)
Thổ khắc Thủy: vợ dễ lấn át chồng, cần tiết chế và tôn trọng nhau.
Thiên can
Nhâm (Thủy) và Kỷ (Thổ) khắc nhau: dễ khác ý khi quyết định, nên phân rõ vai trò.
Địa chi (con giáp)
Lục hợp
Tuất và Mão lục hợp: gắn bó, bù trừ cho nhau.
Cung phi Bát Trạch
Cung Ly gặp cung Cấn thành Họa Hại. Thuộc nhóm hung theo Bát Trạch; dân gian khuyên chọn hướng nhà, hướng giường hợp cung để hóa giải.
Thiên mệnh năm sinh
Tương sinh
Ngũ hành của cung phi: Hỏa (cung Ly) và Thổ (cung Cấn).
Lời khuyên
- Ngũ hành khắc: có thể dùng màu sắc, đồ vật thuộc hành trung gian (Kim) trong nhà hay chỗ làm chung, coi như lời nhắc hai người nhường nhau.
- Thiên can khắc: nên chia rõ ai quyết việc gì để khỏi giành phần nhau.
- Cung phi xấu: dân gian chọn hướng nhà, hướng giường theo cung của người trụ cột để hóa giải.
- Tuổi chỉ là một góc tham khảo; sự tôn trọng, giao tiếp và cùng mục tiêu mới quyết định mối quan hệ.
Cách chấm: mỗi tiêu chí từ 0 đến 2 điểm theo lệ xem tuổi dân gian (tính theo năm sinh âm lịch), rồi quy về thang 10. Nội dung mang tính tham khảo.
Năm cưới cho cặp tuổi này
Kim Lâu tính theo tuổi mụ của cô dâu (sinh 1999).
2027
Đinh Mùi · cô dâu 29 tuổi
Có thể cưới
2029
Kỷ Dậu · cô dâu 31 tuổi
Có thể cưới