Chồng 1982, vợ 1998 có hợp không?
Chồng Nhâm Tuất · mệnh Đại Hải Thủy — Vợ Mậu Dần · mệnh Thành Đầu Thổ
6
trên 10
Xem tuổi vợ chồng
Trung bình
Hợp và xung đan xen; quan hệ tốt hay không phụ thuộc nhiều vào cách cư xử.
Chồng
1982 · Nhâm Tuất
Nam · Tuổi Tuất · mệnh Đại Hải Thủy
Vợ
1998 · Mậu Dần
Nữ · Tuổi Dần · mệnh Thành Đầu Thổ
Xét từng tiêu chí
Ngũ hành mệnh (nạp âm)
Thổ khắc Thủy: vợ dễ lấn át chồng, cần tiết chế và tôn trọng nhau.
Thiên can
Nhâm (Thủy) và Mậu (Thổ) khắc nhau: dễ khác ý khi quyết định, nên phân rõ vai trò.
Địa chi (con giáp)
Tam hợp
Tuất và Dần cùng nhóm tam hợp: hợp tính, dễ chung chí hướng.
Cung phi Bát Trạch
Thiên Y
Cung Ly gặp cung Tốn thành Thiên Y. Thuộc nhóm cát: gia đạo êm ấm, làm ăn thuận.
Thiên mệnh năm sinh
Tương sinh
Ngũ hành của cung phi: Hỏa (cung Ly) và Mộc (cung Tốn).
Lời khuyên
- Ngũ hành khắc: có thể dùng màu sắc, đồ vật thuộc hành trung gian (Kim) trong nhà hay chỗ làm chung, coi như lời nhắc hai người nhường nhau.
- Thiên can khắc: nên chia rõ ai quyết việc gì để khỏi giành phần nhau.
- Tuổi chỉ là một góc tham khảo; sự tôn trọng, giao tiếp và cùng mục tiêu mới quyết định mối quan hệ.
Cách chấm: mỗi tiêu chí từ 0 đến 2 điểm theo lệ xem tuổi dân gian (tính theo năm sinh âm lịch), rồi quy về thang 10. Nội dung mang tính tham khảo.
Năm cưới cho cặp tuổi này
Kim Lâu tính theo tuổi mụ của cô dâu (sinh 1998).
2026
Bính Ngọ · cô dâu 29 tuổi
Có thể cưới
2028
Mậu Thân · cô dâu 31 tuổi
Có thể cưới
2029
Kỷ Dậu · cô dâu 32 tuổi
Có thể cưới