Chồng 1981, vợ 1946 có hợp không?
Chồng Tân Dậu · mệnh Thạch Lựu Mộc — Vợ Bính Tuất · mệnh Ốc Thượng Thổ
4
trên 10
Xem tuổi vợ chồng
Cần dung hòa
Có vài điểm xung theo tuổi; cần hiểu tính nhau và nhường nhịn nhiều hơn.
Chồng
1981 · Tân Dậu
Nam · Tuổi Dậu · mệnh Thạch Lựu Mộc
Vợ
1946 · Bính Tuất
Nữ · Tuổi Tuất · mệnh Ốc Thượng Thổ
Xét từng tiêu chí
Ngũ hành mệnh (nạp âm)
Mộc khắc Thổ: chồng dễ lấn át vợ, cần tiết chế và tôn trọng nhau.
Thiên can
Tương hợp
Tân hợp Bính (ngũ hợp thiên can): dễ đồng thuận về cách nghĩ, cách làm.
Địa chi (con giáp)
Dậu hại Tuất: dễ hiểu lầm vì chuyện nhỏ, nên nói thẳng thay vì để bụng.
Cung phi Bát Trạch
Cung Khảm gặp cung Càn thành Lục Sát. Thuộc nhóm hung theo Bát Trạch; dân gian khuyên chọn hướng nhà, hướng giường hợp cung để hóa giải.
Thiên mệnh năm sinh
Tương sinh
Ngũ hành của cung phi: Thủy (cung Khảm) và Kim (cung Càn).
Lời khuyên
- Ngũ hành khắc: có thể dùng màu sắc, đồ vật thuộc hành trung gian (Hỏa) trong nhà hay chỗ làm chung, coi như lời nhắc hai người nhường nhau.
- Địa chi xung: lúc bất đồng thì tạm gác lại, đợi cả hai bình tĩnh rồi hãy nói chuyện.
- Cung phi xấu: dân gian chọn hướng nhà, hướng giường theo cung của người trụ cột để hóa giải.
- Tuổi chỉ là một góc tham khảo; sự tôn trọng, giao tiếp và cùng mục tiêu mới quyết định mối quan hệ.
Cách chấm: mỗi tiêu chí từ 0 đến 2 điểm theo lệ xem tuổi dân gian (tính theo năm sinh âm lịch), rồi quy về thang 10. Nội dung mang tính tham khảo.
Năm cưới cho cặp tuổi này
Kim Lâu tính theo tuổi mụ của cô dâu (sinh 1946).
2026
Bính Ngọ · cô dâu 81 tuổi
Có thể cưới
2028
Mậu Thân · cô dâu 83 tuổi
Có thể cưới