Chồng 1941, vợ 1947 có hợp không?
Chồng Tân Tỵ · mệnh Bạch Lạp Kim — Vợ Đinh Hợi · mệnh Ốc Thượng Thổ
6
trên 10
Xem tuổi vợ chồng
Trung bình
Hợp và xung đan xen; quan hệ tốt hay không phụ thuộc nhiều vào cách cư xử.
Chồng
1941 · Tân Tỵ
Nam · Tuổi Tỵ · mệnh Bạch Lạp Kim
Vợ
1947 · Đinh Hợi
Nữ · Tuổi Hợi · mệnh Ốc Thượng Thổ
Xét từng tiêu chí
Ngũ hành mệnh (nạp âm)
Tương sinh
Thổ sinh Kim: vợ nâng đỡ, vun đắp cho chồng.
Thiên can
Tân (Kim) và Đinh (Hỏa) khắc nhau: dễ khác ý khi quyết định, nên phân rõ vai trò.
Địa chi (con giáp)
Tỵ xung Hợi (tứ hành xung): tính cách đối lập, dễ va chạm nếu không nhường nhịn.
Cung phi Bát Trạch
Thiên Y
Cung Khôn gặp cung Đoài thành Thiên Y. Thuộc nhóm cát: gia đạo êm ấm, làm ăn thuận.
Thiên mệnh năm sinh
Tương sinh
Ngũ hành của cung phi: Thổ (cung Khôn) và Kim (cung Đoài).
Lời khuyên
- Thiên can khắc: nên chia rõ ai quyết việc gì để khỏi giành phần nhau.
- Địa chi xung: lúc bất đồng thì tạm gác lại, đợi cả hai bình tĩnh rồi hãy nói chuyện.
- Tuổi chỉ là một góc tham khảo; sự tôn trọng, giao tiếp và cùng mục tiêu mới quyết định mối quan hệ.
Cách chấm: mỗi tiêu chí từ 0 đến 2 điểm theo lệ xem tuổi dân gian (tính theo năm sinh âm lịch), rồi quy về thang 10. Nội dung mang tính tham khảo.
Năm cưới cho cặp tuổi này
Kim Lâu tính theo tuổi mụ của cô dâu (sinh 1947).
2027
Đinh Mùi · cô dâu 81 tuổi
Có thể cưới
2029
Kỷ Dậu · cô dâu 83 tuổi
Có thể cưới