Chồng 1940, vợ 1950 có hợp không?

Chồng Canh Thìn · mệnh Bạch Lạp Kim — Vợ Canh Dần · mệnh Tùng Bách Mộc

4

trên 10

Xem tuổi vợ chồng

Cần dung hòa

Có vài điểm xung theo tuổi; cần hiểu tính nhau và nhường nhịn nhiều hơn.

Chồng

1940 · Canh Thìn

Nam · Tuổi Thìn · mệnh Bạch Lạp Kim

Vợ

1950 · Canh Dần

Nữ · Tuổi Dần · mệnh Tùng Bách Mộc

Xét từng tiêu chí

  1. Ngũ hành mệnh (nạp âm)

    Tương khắc

    Kim khắc Mộc: chồng dễ lấn át vợ, cần tiết chế và tôn trọng nhau.

  2. Thiên can

    Bình hòa

    Canh và Canh không hợp không khắc.

  3. Địa chi (con giáp)

    Bình hòa

    Thìn và Dần không hợp không xung.

  4. Cung phi Bát Trạch

    Lục Sát

    Cung Càn gặp cung Khảm thành Lục Sát. Thuộc nhóm hung theo Bát Trạch; dân gian khuyên chọn hướng nhà, hướng giường hợp cung để hóa giải.

  5. Thiên mệnh năm sinh

    Tương sinh

    Ngũ hành của cung phi: Kim (cung Càn) và Thủy (cung Khảm).

Lời khuyên

  • Ngũ hành khắc: có thể dùng màu sắc, đồ vật thuộc hành trung gian (Thủy) trong nhà hay chỗ làm chung, coi như lời nhắc hai người nhường nhau.
  • Cung phi xấu: dân gian chọn hướng nhà, hướng giường theo cung của người trụ cột để hóa giải.
  • Tuổi chỉ là một góc tham khảo; sự tôn trọng, giao tiếp và cùng mục tiêu mới quyết định mối quan hệ.

Cách chấm: mỗi tiêu chí từ 0 đến 2 điểm theo lệ xem tuổi dân gian (tính theo năm sinh âm lịch), rồi quy về thang 10. Nội dung mang tính tham khảo.

Năm cưới cho cặp tuổi này

Kim Lâu tính theo tuổi mụ của cô dâu (sinh 1950).

  • 2026

    Bính Ngọ · cô dâu 77 tuổi

    Có thể cưới

  • 2027

    Đinh Mùi · cô dâu 78 tuổi

    Phạm Kim Lâu

  • 2028

    Mậu Thân · cô dâu 79 tuổi

    Có thể cưới

  • 2029

    Kỷ Dậu · cô dâu 80 tuổi

    Phạm Kim Lâu

Xem tháng đại lợi và ngày cưới đẹp →

Cặp tuổi gần đó