Chồng 1936, vợ 1940 có hợp không?

Chồng Bính Tý · mệnh Giản Hạ Thủy — Vợ Canh Thìn · mệnh Bạch Lạp Kim

6

trên 10

Xem tuổi vợ chồng

Trung bình

Hợp và xung đan xen; quan hệ tốt hay không phụ thuộc nhiều vào cách cư xử.

Chồng

1936 · Bính Tý

Nam · Tuổi Tý · mệnh Giản Hạ Thủy

Vợ

1940 · Canh Thìn

Nữ · Tuổi Thìn · mệnh Bạch Lạp Kim

Xét từng tiêu chí

  1. Ngũ hành mệnh (nạp âm)

    Tương sinh

    Kim sinh Thủy: vợ nâng đỡ, vun đắp cho chồng.

  2. Thiên can

    Tương khắc

    Bính (Hỏa) và Canh (Kim) khắc nhau: dễ khác ý khi quyết định, nên phân rõ vai trò.

  3. Địa chi (con giáp)

    Tam hợp

    Tý và Thìn cùng nhóm tam hợp: hợp tính, dễ chung chí hướng.

  4. Cung phi Bát Trạch

    Diên Niên

    Cung Khảm gặp cung Ly thành Diên Niên. Thuộc nhóm cát: gia đạo êm ấm, làm ăn thuận.

  5. Thiên mệnh năm sinh

    Tương khắc

    Ngũ hành của cung phi: Thủy (cung Khảm) và Hỏa (cung Ly).

Lời khuyên

  • Thiên can khắc: nên chia rõ ai quyết việc gì để khỏi giành phần nhau.
  • Thiên mệnh khắc: dành thời gian hiểu nhịp sống, thói quen của nhau.
  • Tuổi chỉ là một góc tham khảo; sự tôn trọng, giao tiếp và cùng mục tiêu mới quyết định mối quan hệ.

Cách chấm: mỗi tiêu chí từ 0 đến 2 điểm theo lệ xem tuổi dân gian (tính theo năm sinh âm lịch), rồi quy về thang 10. Nội dung mang tính tham khảo.

Năm cưới cho cặp tuổi này

Kim Lâu tính theo tuổi mụ của cô dâu (sinh 1940).

  • 2026

    Bính Ngọ · cô dâu 87 tuổi

    Phạm Kim Lâu

  • 2027

    Đinh Mùi · cô dâu 88 tuổi

    Có thể cưới

  • 2028

    Mậu Thân · cô dâu 89 tuổi

    Phạm Kim Lâu

  • 2029

    Kỷ Dậu · cô dâu 90 tuổi

    Có thể cưới

Xem tháng đại lợi và ngày cưới đẹp →

Cặp tuổi gần đó