Chồng 1999, vợ 1965 có hợp không?
Chồng Kỷ Mão · mệnh Thành Đầu Thổ — Vợ Ất Tỵ · mệnh Phúc Đăng Hỏa
5
trên 10
Xem tuổi vợ chồng
Trung bình
Hợp và xung đan xen; quan hệ tốt hay không phụ thuộc nhiều vào cách cư xử.
Chồng
1999 · Kỷ Mão
Nam · Tuổi Mão · mệnh Thành Đầu Thổ
Vợ
1965 · Ất Tỵ
Nữ · Tuổi Tỵ · mệnh Phúc Đăng Hỏa
Xét từng tiêu chí
Ngũ hành mệnh (nạp âm)
Tương sinh
Hỏa sinh Thổ: vợ nâng đỡ, vun đắp cho chồng.
Thiên can
Kỷ (Thổ) và Ất (Mộc) khắc nhau: dễ khác ý khi quyết định, nên phân rõ vai trò.
Địa chi (con giáp)
Bình hòa
Mão và Tỵ không hợp không xung.
Cung phi Bát Trạch
Cung Khảm gặp cung Đoài thành Họa Hại. Thuộc nhóm hung theo Bát Trạch; dân gian khuyên chọn hướng nhà, hướng giường hợp cung để hóa giải.
Thiên mệnh năm sinh
Tương sinh
Ngũ hành của cung phi: Thủy (cung Khảm) và Kim (cung Đoài).
Lời khuyên
- Thiên can khắc: nên chia rõ ai quyết việc gì để khỏi giành phần nhau.
- Cung phi xấu: dân gian chọn hướng nhà, hướng giường theo cung của người trụ cột để hóa giải.
- Tuổi chỉ là một góc tham khảo; sự tôn trọng, giao tiếp và cùng mục tiêu mới quyết định mối quan hệ.
Cách chấm: mỗi tiêu chí từ 0 đến 2 điểm theo lệ xem tuổi dân gian (tính theo năm sinh âm lịch), rồi quy về thang 10. Nội dung mang tính tham khảo.
Năm cưới cho cặp tuổi này
Kim Lâu tính theo tuổi mụ của cô dâu (sinh 1965).
2027
Đinh Mùi · cô dâu 63 tuổi
Có thể cưới
2029
Kỷ Dậu · cô dâu 65 tuổi
Có thể cưới