Chồng 1992, vợ 1936 có hợp không?

Chồng Nhâm Thân · mệnh Kiếm Phong Kim — Vợ Bính Tý · mệnh Giản Hạ Thủy

6

trên 10

Xem tuổi vợ chồng

Trung bình

Hợp và xung đan xen; quan hệ tốt hay không phụ thuộc nhiều vào cách cư xử.

Chồng

1992 · Nhâm Thân

Nam · Tuổi Thân · mệnh Kiếm Phong Kim

Vợ

1936 · Bính Tý

Nữ · Tuổi Tý · mệnh Giản Hạ Thủy

Xét từng tiêu chí

  1. Ngũ hành mệnh (nạp âm)

    Tương sinh

    Kim sinh Thủy: chồng nâng đỡ, vun đắp cho vợ.

  2. Thiên can

    Tương khắc

    Nhâm (Thủy) và Bính (Hỏa) khắc nhau: dễ khác ý khi quyết định, nên phân rõ vai trò.

  3. Địa chi (con giáp)

    Tam hợp

    Thân và Tý cùng nhóm tam hợp: hợp tính, dễ chung chí hướng.

  4. Cung phi Bát Trạch

    Phục Vị

    Cung Cấn gặp cung Cấn thành Phục Vị. Phục Vị: bình ổn, không xung không vượng.

  5. Thiên mệnh năm sinh

    Bình hòa

    Ngũ hành của cung phi: Thổ (cung Cấn) và Thổ (cung Cấn).

Lời khuyên

  • Thiên can khắc: nên chia rõ ai quyết việc gì để khỏi giành phần nhau.
  • Tuổi chỉ là một góc tham khảo; sự tôn trọng, giao tiếp và cùng mục tiêu mới quyết định mối quan hệ.

Cách chấm: mỗi tiêu chí từ 0 đến 2 điểm theo lệ xem tuổi dân gian (tính theo năm sinh âm lịch), rồi quy về thang 10. Nội dung mang tính tham khảo.

Năm cưới cho cặp tuổi này

Kim Lâu tính theo tuổi mụ của cô dâu (sinh 1936).

  • 2026

    Bính Ngọ · cô dâu 91 tuổi

    Phạm Kim Lâu

  • 2027

    Đinh Mùi · cô dâu 92 tuổi

    Có thể cưới

  • 2028

    Mậu Thân · cô dâu 93 tuổi

    Phạm Kim Lâu

  • 2029

    Kỷ Dậu · cô dâu 94 tuổi

    Có thể cưới

Xem tháng đại lợi và ngày cưới đẹp →

Cặp tuổi gần đó