Chồng 1991, vợ 1997 có hợp không?
Chồng Tân Mùi · mệnh Lộ Bàng Thổ — Vợ Đinh Sửu · mệnh Giản Hạ Thủy
4
trên 10
Xem tuổi vợ chồng
Cần dung hòa
Có vài điểm xung theo tuổi; cần hiểu tính nhau và nhường nhịn nhiều hơn.
Chồng
1991 · Tân Mùi
Nam · Tuổi Mùi · mệnh Lộ Bàng Thổ
Vợ
1997 · Đinh Sửu
Nữ · Tuổi Sửu · mệnh Giản Hạ Thủy
Xét từng tiêu chí
Ngũ hành mệnh (nạp âm)
Thổ khắc Thủy: chồng dễ lấn át vợ, cần tiết chế và tôn trọng nhau.
Thiên can
Tân (Kim) và Đinh (Hỏa) khắc nhau: dễ khác ý khi quyết định, nên phân rõ vai trò.
Địa chi (con giáp)
Mùi xung Sửu (tứ hành xung): tính cách đối lập, dễ va chạm nếu không nhường nhịn.
Cung phi Bát Trạch
Sinh Khí
Cung Ly gặp cung Chấn thành Sinh Khí. Thuộc nhóm cát: gia đạo êm ấm, làm ăn thuận.
Thiên mệnh năm sinh
Tương sinh
Ngũ hành của cung phi: Hỏa (cung Ly) và Mộc (cung Chấn).
Lời khuyên
- Ngũ hành khắc: có thể dùng màu sắc, đồ vật thuộc hành trung gian (Kim) trong nhà hay chỗ làm chung, coi như lời nhắc hai người nhường nhau.
- Thiên can khắc: nên chia rõ ai quyết việc gì để khỏi giành phần nhau.
- Địa chi xung: lúc bất đồng thì tạm gác lại, đợi cả hai bình tĩnh rồi hãy nói chuyện.
- Tuổi chỉ là một góc tham khảo; sự tôn trọng, giao tiếp và cùng mục tiêu mới quyết định mối quan hệ.
Cách chấm: mỗi tiêu chí từ 0 đến 2 điểm theo lệ xem tuổi dân gian (tính theo năm sinh âm lịch), rồi quy về thang 10. Nội dung mang tính tham khảo.
Năm cưới cho cặp tuổi này
Kim Lâu tính theo tuổi mụ của cô dâu (sinh 1997).
2027
Đinh Mùi · cô dâu 31 tuổi
Có thể cưới
2028
Mậu Thân · cô dâu 32 tuổi
Có thể cưới