Chồng 1973, vợ 2006 có hợp không?
Chồng Quý Sửu · mệnh Tang Đố Mộc — Vợ Bính Tuất · mệnh Ốc Thượng Thổ
5
trên 10
Xem tuổi vợ chồng
Trung bình
Hợp và xung đan xen; quan hệ tốt hay không phụ thuộc nhiều vào cách cư xử.
Chồng
1973 · Quý Sửu
Nam · Tuổi Sửu · mệnh Tang Đố Mộc
Vợ
2006 · Bính Tuất
Nữ · Tuổi Tuất · mệnh Ốc Thượng Thổ
Xét từng tiêu chí
Ngũ hành mệnh (nạp âm)
Mộc khắc Thổ: chồng dễ lấn át vợ, cần tiết chế và tôn trọng nhau.
Thiên can
Quý (Thủy) và Bính (Hỏa) khắc nhau: dễ khác ý khi quyết định, nên phân rõ vai trò.
Địa chi (con giáp)
Bình hòa
Sửu và Tuất không hợp không xung.
Cung phi Bát Trạch
Sinh Khí
Cung Ly gặp cung Chấn thành Sinh Khí. Thuộc nhóm cát: gia đạo êm ấm, làm ăn thuận.
Thiên mệnh năm sinh
Tương sinh
Ngũ hành của cung phi: Hỏa (cung Ly) và Mộc (cung Chấn).
Lời khuyên
- Ngũ hành khắc: có thể dùng màu sắc, đồ vật thuộc hành trung gian (Hỏa) trong nhà hay chỗ làm chung, coi như lời nhắc hai người nhường nhau.
- Thiên can khắc: nên chia rõ ai quyết việc gì để khỏi giành phần nhau.
- Tuổi chỉ là một góc tham khảo; sự tôn trọng, giao tiếp và cùng mục tiêu mới quyết định mối quan hệ.
Cách chấm: mỗi tiêu chí từ 0 đến 2 điểm theo lệ xem tuổi dân gian (tính theo năm sinh âm lịch), rồi quy về thang 10. Nội dung mang tính tham khảo.
Năm cưới cho cặp tuổi này
Kim Lâu tính theo tuổi mụ của cô dâu (sinh 2006).
2027
Đinh Mùi · cô dâu 22 tuổi
Có thể cưới
2028
Mậu Thân · cô dâu 23 tuổi
Có thể cưới