Chồng 1972, vợ 1968 có hợp không?
Chồng Nhâm Tý · mệnh Tang Đố Mộc — Vợ Mậu Thân · mệnh Đại Trạch Thổ
4
trên 10
Xem tuổi vợ chồng
Cần dung hòa
Có vài điểm xung theo tuổi; cần hiểu tính nhau và nhường nhịn nhiều hơn.
Chồng
1972 · Nhâm Tý
Nam · Tuổi Tý · mệnh Tang Đố Mộc
Vợ
1968 · Mậu Thân
Nữ · Tuổi Thân · mệnh Đại Trạch Thổ
Xét từng tiêu chí
Ngũ hành mệnh (nạp âm)
Mộc khắc Thổ: chồng dễ lấn át vợ, cần tiết chế và tôn trọng nhau.
Thiên can
Nhâm (Thủy) và Mậu (Thổ) khắc nhau: dễ khác ý khi quyết định, nên phân rõ vai trò.
Địa chi (con giáp)
Tam hợp
Tý và Thân cùng nhóm tam hợp: hợp tính, dễ chung chí hướng.
Cung phi Bát Trạch
Phục Vị
Cung Khảm gặp cung Khảm thành Phục Vị. Phục Vị: bình ổn, không xung không vượng.
Thiên mệnh năm sinh
Bình hòa
Ngũ hành của cung phi: Thủy (cung Khảm) và Thủy (cung Khảm).
Lời khuyên
- Ngũ hành khắc: có thể dùng màu sắc, đồ vật thuộc hành trung gian (Hỏa) trong nhà hay chỗ làm chung, coi như lời nhắc hai người nhường nhau.
- Thiên can khắc: nên chia rõ ai quyết việc gì để khỏi giành phần nhau.
- Tuổi chỉ là một góc tham khảo; sự tôn trọng, giao tiếp và cùng mục tiêu mới quyết định mối quan hệ.
Cách chấm: mỗi tiêu chí từ 0 đến 2 điểm theo lệ xem tuổi dân gian (tính theo năm sinh âm lịch), rồi quy về thang 10. Nội dung mang tính tham khảo.
Năm cưới cho cặp tuổi này
Kim Lâu tính theo tuổi mụ của cô dâu (sinh 1968).
2026
Bính Ngọ · cô dâu 59 tuổi
Có thể cưới
2028
Mậu Thân · cô dâu 61 tuổi
Có thể cưới