Chồng 1968, vợ 1996 có hợp không?

Chồng Mậu Thân · mệnh Đại Trạch Thổ — Vợ Bính Tý · mệnh Giản Hạ Thủy

5

trên 10

Xem tuổi vợ chồng

Trung bình

Hợp và xung đan xen; quan hệ tốt hay không phụ thuộc nhiều vào cách cư xử.

Chồng

1968 · Mậu Thân

Nam · Tuổi Thân · mệnh Đại Trạch Thổ

Vợ

1996 · Bính Tý

Nữ · Tuổi Tý · mệnh Giản Hạ Thủy

Xét từng tiêu chí

  1. Ngũ hành mệnh (nạp âm)

    Tương khắc

    Thổ khắc Thủy: chồng dễ lấn át vợ, cần tiết chế và tôn trọng nhau.

  2. Thiên can

    Bình hòa

    Mậu và Bính không hợp không khắc.

  3. Địa chi (con giáp)

    Tam hợp

    Thân và Tý cùng nhóm tam hợp: hợp tính, dễ chung chí hướng.

  4. Cung phi Bát Trạch

    Phục Vị

    Cung Khôn gặp cung Khôn thành Phục Vị. Phục Vị: bình ổn, không xung không vượng.

  5. Thiên mệnh năm sinh

    Bình hòa

    Ngũ hành của cung phi: Thổ (cung Khôn) và Thổ (cung Khôn).

Lời khuyên

  • Ngũ hành khắc: có thể dùng màu sắc, đồ vật thuộc hành trung gian (Kim) trong nhà hay chỗ làm chung, coi như lời nhắc hai người nhường nhau.
  • Tuổi chỉ là một góc tham khảo; sự tôn trọng, giao tiếp và cùng mục tiêu mới quyết định mối quan hệ.

Cách chấm: mỗi tiêu chí từ 0 đến 2 điểm theo lệ xem tuổi dân gian (tính theo năm sinh âm lịch), rồi quy về thang 10. Nội dung mang tính tham khảo.

Năm cưới cho cặp tuổi này

Kim Lâu tính theo tuổi mụ của cô dâu (sinh 1996).

  • 2026

    Bính Ngọ · cô dâu 31 tuổi

    Có thể cưới

  • 2027

    Đinh Mùi · cô dâu 32 tuổi

    Có thể cưới

  • 2028

    Mậu Thân · cô dâu 33 tuổi

    Phạm Kim Lâu

  • 2029

    Kỷ Dậu · cô dâu 34 tuổi

    Có thể cưới

Xem tháng đại lợi và ngày cưới đẹp →

Cặp tuổi gần đó