Chồng 1967, vợ 1995 có hợp không?

Chồng Đinh Mùi · mệnh Thiên Hà Thủy — Vợ Ất Hợi · mệnh Sơn Đầu Hỏa

5

trên 10

Xem tuổi vợ chồng

Trung bình

Hợp và xung đan xen; quan hệ tốt hay không phụ thuộc nhiều vào cách cư xử.

Chồng

1967 · Đinh Mùi

Nam · Tuổi Mùi · mệnh Thiên Hà Thủy

Vợ

1995 · Ất Hợi

Nữ · Tuổi Hợi · mệnh Sơn Đầu Hỏa

Xét từng tiêu chí

  1. Ngũ hành mệnh (nạp âm)

    Tương khắc

    Thủy khắc Hỏa: chồng dễ lấn át vợ, cần tiết chế và tôn trọng nhau.

  2. Thiên can

    Bình hòa

    Đinh và Ất không hợp không khắc.

  3. Địa chi (con giáp)

    Tam hợp

    Mùi và Hợi cùng nhóm tam hợp: hợp tính, dễ chung chí hướng.

  4. Cung phi Bát Trạch

    Lục Sát

    Cung Càn gặp cung Khảm thành Lục Sát. Thuộc nhóm hung theo Bát Trạch; dân gian khuyên chọn hướng nhà, hướng giường hợp cung để hóa giải.

  5. Thiên mệnh năm sinh

    Tương sinh

    Ngũ hành của cung phi: Kim (cung Càn) và Thủy (cung Khảm).

Lời khuyên

  • Ngũ hành khắc: có thể dùng màu sắc, đồ vật thuộc hành trung gian (Mộc) trong nhà hay chỗ làm chung, coi như lời nhắc hai người nhường nhau.
  • Cung phi xấu: dân gian chọn hướng nhà, hướng giường theo cung của người trụ cột để hóa giải.
  • Tuổi chỉ là một góc tham khảo; sự tôn trọng, giao tiếp và cùng mục tiêu mới quyết định mối quan hệ.

Cách chấm: mỗi tiêu chí từ 0 đến 2 điểm theo lệ xem tuổi dân gian (tính theo năm sinh âm lịch), rồi quy về thang 10. Nội dung mang tính tham khảo.

Năm cưới cho cặp tuổi này

Kim Lâu tính theo tuổi mụ của cô dâu (sinh 1995).

  • 2026

    Bính Ngọ · cô dâu 32 tuổi

    Có thể cưới

  • 2027

    Đinh Mùi · cô dâu 33 tuổi

    Phạm Kim Lâu

  • 2028

    Mậu Thân · cô dâu 34 tuổi

    Có thể cưới

  • 2029

    Kỷ Dậu · cô dâu 35 tuổi

    Phạm Kim Lâu

Xem tháng đại lợi và ngày cưới đẹp →

Cặp tuổi gần đó