Chồng 1967, vợ 1948 có hợp không?

Chồng Đinh Mùi · mệnh Thiên Hà Thủy — Vợ Mậu Tý · mệnh Tích Lịch Hỏa

5

trên 10

Xem tuổi vợ chồng

Trung bình

Hợp và xung đan xen; quan hệ tốt hay không phụ thuộc nhiều vào cách cư xử.

Chồng

1967 · Đinh Mùi

Nam · Tuổi Mùi · mệnh Thiên Hà Thủy

Vợ

1948 · Mậu Tý

Nữ · Tuổi Tý · mệnh Tích Lịch Hỏa

Xét từng tiêu chí

  1. Ngũ hành mệnh (nạp âm)

    Tương khắc

    Thủy khắc Hỏa: chồng dễ lấn át vợ, cần tiết chế và tôn trọng nhau.

  2. Thiên can

    Bình hòa

    Đinh và Mậu không hợp không khắc.

  3. Địa chi (con giáp)

    Lục hại

    Mùi hại Tý: dễ hiểu lầm vì chuyện nhỏ, nên nói thẳng thay vì để bụng.

  4. Cung phi Bát Trạch

    Thiên Y

    Cung Càn gặp cung Cấn thành Thiên Y. Thuộc nhóm cát: gia đạo êm ấm, làm ăn thuận.

  5. Thiên mệnh năm sinh

    Tương sinh

    Ngũ hành của cung phi: Kim (cung Càn) và Thổ (cung Cấn).

Lời khuyên

  • Ngũ hành khắc: có thể dùng màu sắc, đồ vật thuộc hành trung gian (Mộc) trong nhà hay chỗ làm chung, coi như lời nhắc hai người nhường nhau.
  • Địa chi xung: lúc bất đồng thì tạm gác lại, đợi cả hai bình tĩnh rồi hãy nói chuyện.
  • Tuổi chỉ là một góc tham khảo; sự tôn trọng, giao tiếp và cùng mục tiêu mới quyết định mối quan hệ.

Cách chấm: mỗi tiêu chí từ 0 đến 2 điểm theo lệ xem tuổi dân gian (tính theo năm sinh âm lịch), rồi quy về thang 10. Nội dung mang tính tham khảo.

Năm cưới cho cặp tuổi này

Kim Lâu tính theo tuổi mụ của cô dâu (sinh 1948).

  • 2026

    Bính Ngọ · cô dâu 79 tuổi

    Có thể cưới

  • 2027

    Đinh Mùi · cô dâu 80 tuổi

    Phạm Kim Lâu

  • 2028

    Mậu Thân · cô dâu 81 tuổi

    Có thể cưới

  • 2029

    Kỷ Dậu · cô dâu 82 tuổi

    Phạm Kim Lâu

Xem tháng đại lợi và ngày cưới đẹp →

Cặp tuổi gần đó