Chồng 1964, vợ 1948 có hợp không?

Chồng Giáp Thìn · mệnh Phúc Đăng Hỏa — Vợ Mậu Tý · mệnh Tích Lịch Hỏa

5

trên 10

Xem tuổi vợ chồng

Trung bình

Hợp và xung đan xen; quan hệ tốt hay không phụ thuộc nhiều vào cách cư xử.

Chồng

1964 · Giáp Thìn

Nam · Tuổi Thìn · mệnh Phúc Đăng Hỏa

Vợ

1948 · Mậu Tý

Nữ · Tuổi Tý · mệnh Tích Lịch Hỏa

Xét từng tiêu chí

  1. Ngũ hành mệnh (nạp âm)

    Tương hòa

    Cả hai cùng mệnh Hỏa: dễ đồng điệu, nhưng ít bù trừ được cho nhau.

  2. Thiên can

    Tương khắc

    Giáp (Mộc) và Mậu (Thổ) khắc nhau: dễ khác ý khi quyết định, nên phân rõ vai trò.

  3. Địa chi (con giáp)

    Tam hợp

    Thìn và Tý cùng nhóm tam hợp: hợp tính, dễ chung chí hướng.

  4. Cung phi Bát Trạch

    Họa Hại

    Cung Ly gặp cung Cấn thành Họa Hại. Thuộc nhóm hung theo Bát Trạch; dân gian khuyên chọn hướng nhà, hướng giường hợp cung để hóa giải.

  5. Thiên mệnh năm sinh

    Tương sinh

    Ngũ hành của cung phi: Hỏa (cung Ly) và Thổ (cung Cấn).

Lời khuyên

  • Thiên can khắc: nên chia rõ ai quyết việc gì để khỏi giành phần nhau.
  • Cung phi xấu: dân gian chọn hướng nhà, hướng giường theo cung của người trụ cột để hóa giải.
  • Tuổi chỉ là một góc tham khảo; sự tôn trọng, giao tiếp và cùng mục tiêu mới quyết định mối quan hệ.

Cách chấm: mỗi tiêu chí từ 0 đến 2 điểm theo lệ xem tuổi dân gian (tính theo năm sinh âm lịch), rồi quy về thang 10. Nội dung mang tính tham khảo.

Năm cưới cho cặp tuổi này

Kim Lâu tính theo tuổi mụ của cô dâu (sinh 1948).

  • 2026

    Bính Ngọ · cô dâu 79 tuổi

    Có thể cưới

  • 2027

    Đinh Mùi · cô dâu 80 tuổi

    Phạm Kim Lâu

  • 2028

    Mậu Thân · cô dâu 81 tuổi

    Có thể cưới

  • 2029

    Kỷ Dậu · cô dâu 82 tuổi

    Phạm Kim Lâu

Xem tháng đại lợi và ngày cưới đẹp →

Cặp tuổi gần đó