Chồng 1963, vợ 1959 có hợp không?

Chồng Quý Mão · mệnh Kim Bạch Kim — Vợ Kỷ Hợi · mệnh Bình Địa Mộc

4

trên 10

Xem tuổi vợ chồng

Cần dung hòa

Có vài điểm xung theo tuổi; cần hiểu tính nhau và nhường nhịn nhiều hơn.

Chồng

1963 · Quý Mão

Nam · Tuổi Mão · mệnh Kim Bạch Kim

Vợ

1959 · Kỷ Hợi

Nữ · Tuổi Hợi · mệnh Bình Địa Mộc

Xét từng tiêu chí

  1. Ngũ hành mệnh (nạp âm)

    Tương khắc

    Kim khắc Mộc: chồng dễ lấn át vợ, cần tiết chế và tôn trọng nhau.

  2. Thiên can

    Tương khắc

    Quý (Thủy) và Kỷ (Thổ) khắc nhau: dễ khác ý khi quyết định, nên phân rõ vai trò.

  3. Địa chi (con giáp)

    Tam hợp

    Mão và Hợi cùng nhóm tam hợp: hợp tính, dễ chung chí hướng.

  4. Cung phi Bát Trạch

    Phục Vị

    Cung Khảm gặp cung Khảm thành Phục Vị. Phục Vị: bình ổn, không xung không vượng.

  5. Thiên mệnh năm sinh

    Bình hòa

    Ngũ hành của cung phi: Thủy (cung Khảm) và Thủy (cung Khảm).

Lời khuyên

  • Ngũ hành khắc: có thể dùng màu sắc, đồ vật thuộc hành trung gian (Thủy) trong nhà hay chỗ làm chung, coi như lời nhắc hai người nhường nhau.
  • Thiên can khắc: nên chia rõ ai quyết việc gì để khỏi giành phần nhau.
  • Tuổi chỉ là một góc tham khảo; sự tôn trọng, giao tiếp và cùng mục tiêu mới quyết định mối quan hệ.

Cách chấm: mỗi tiêu chí từ 0 đến 2 điểm theo lệ xem tuổi dân gian (tính theo năm sinh âm lịch), rồi quy về thang 10. Nội dung mang tính tham khảo.

Năm cưới cho cặp tuổi này

Kim Lâu tính theo tuổi mụ của cô dâu (sinh 1959).

  • 2026

    Bính Ngọ · cô dâu 68 tuổi

    Có thể cưới

  • 2027

    Đinh Mùi · cô dâu 69 tuổi

    Phạm Kim Lâu

  • 2028

    Mậu Thân · cô dâu 70 tuổi

    Có thể cưới

  • 2029

    Kỷ Dậu · cô dâu 71 tuổi

    Phạm Kim Lâu

Xem tháng đại lợi và ngày cưới đẹp →

Cặp tuổi gần đó