Chồng 1961, vợ 1967 có hợp không?
Chồng Tân Sửu · mệnh Bích Thượng Thổ — Vợ Đinh Mùi · mệnh Thiên Hà Thủy
4
trên 10
Xem tuổi vợ chồng
Cần dung hòa
Có vài điểm xung theo tuổi; cần hiểu tính nhau và nhường nhịn nhiều hơn.
Chồng
1961 · Tân Sửu
Nam · Tuổi Sửu · mệnh Bích Thượng Thổ
Vợ
1967 · Đinh Mùi
Nữ · Tuổi Mùi · mệnh Thiên Hà Thủy
Xét từng tiêu chí
Ngũ hành mệnh (nạp âm)
Thổ khắc Thủy: chồng dễ lấn át vợ, cần tiết chế và tôn trọng nhau.
Thiên can
Tân (Kim) và Đinh (Hỏa) khắc nhau: dễ khác ý khi quyết định, nên phân rõ vai trò.
Địa chi (con giáp)
Sửu xung Mùi (tứ hành xung): tính cách đối lập, dễ va chạm nếu không nhường nhịn.
Cung phi Bát Trạch
Sinh Khí
Cung Chấn gặp cung Ly thành Sinh Khí. Thuộc nhóm cát: gia đạo êm ấm, làm ăn thuận.
Thiên mệnh năm sinh
Tương sinh
Ngũ hành của cung phi: Mộc (cung Chấn) và Hỏa (cung Ly).
Lời khuyên
- Ngũ hành khắc: có thể dùng màu sắc, đồ vật thuộc hành trung gian (Kim) trong nhà hay chỗ làm chung, coi như lời nhắc hai người nhường nhau.
- Thiên can khắc: nên chia rõ ai quyết việc gì để khỏi giành phần nhau.
- Địa chi xung: lúc bất đồng thì tạm gác lại, đợi cả hai bình tĩnh rồi hãy nói chuyện.
- Tuổi chỉ là một góc tham khảo; sự tôn trọng, giao tiếp và cùng mục tiêu mới quyết định mối quan hệ.
Cách chấm: mỗi tiêu chí từ 0 đến 2 điểm theo lệ xem tuổi dân gian (tính theo năm sinh âm lịch), rồi quy về thang 10. Nội dung mang tính tham khảo.
Năm cưới cho cặp tuổi này
Kim Lâu tính theo tuổi mụ của cô dâu (sinh 1967).
2027
Đinh Mùi · cô dâu 61 tuổi
Có thể cưới
2029
Kỷ Dậu · cô dâu 63 tuổi
Có thể cưới