Chồng 1958, vợ 1952 có hợp không?
Chồng Mậu Tuất · mệnh Bình Địa Mộc — Vợ Nhâm Thìn · mệnh Trường Lưu Thủy
2
trên 10
Xem tuổi vợ chồng
Khắc nhiều
Nhiều tiêu chí xung khắc theo quan niệm dân gian; không có nghĩa là không thể đến với nhau, nhưng cần chủ động vun đắp.
Chồng
1958 · Mậu Tuất
Nam · Tuổi Tuất · mệnh Bình Địa Mộc
Vợ
1952 · Nhâm Thìn
Nữ · Tuổi Thìn · mệnh Trường Lưu Thủy
Xét từng tiêu chí
Ngũ hành mệnh (nạp âm)
Tương sinh
Thủy sinh Mộc: vợ nâng đỡ, vun đắp cho chồng.
Thiên can
Mậu (Thổ) và Nhâm (Thủy) khắc nhau: dễ khác ý khi quyết định, nên phân rõ vai trò.
Địa chi (con giáp)
Tuất xung Thìn (tứ hành xung): tính cách đối lập, dễ va chạm nếu không nhường nhịn.
Cung phi Bát Trạch
Cung Càn gặp cung Chấn thành Ngũ Quỷ. Thuộc nhóm hung theo Bát Trạch; dân gian khuyên chọn hướng nhà, hướng giường hợp cung để hóa giải.
Thiên mệnh năm sinh
Ngũ hành của cung phi: Kim (cung Càn) và Mộc (cung Chấn).
Lời khuyên
- Thiên can khắc: nên chia rõ ai quyết việc gì để khỏi giành phần nhau.
- Địa chi xung: lúc bất đồng thì tạm gác lại, đợi cả hai bình tĩnh rồi hãy nói chuyện.
- Cung phi xấu: dân gian chọn hướng nhà, hướng giường theo cung của người trụ cột để hóa giải.
- Thiên mệnh khắc: dành thời gian hiểu nhịp sống, thói quen của nhau.
- Tuổi chỉ là một góc tham khảo; sự tôn trọng, giao tiếp và cùng mục tiêu mới quyết định mối quan hệ.
Cách chấm: mỗi tiêu chí từ 0 đến 2 điểm theo lệ xem tuổi dân gian (tính theo năm sinh âm lịch), rồi quy về thang 10. Nội dung mang tính tham khảo.
Năm cưới cho cặp tuổi này
Kim Lâu tính theo tuổi mụ của cô dâu (sinh 1952).
2027
Đinh Mùi · cô dâu 76 tuổi
Có thể cưới
2028
Mậu Thân · cô dâu 77 tuổi
Có thể cưới