Chồng 1955, vợ 1960 có hợp không?

Chồng Ất Mùi · mệnh Sa Trung Kim — Vợ Canh Tý · mệnh Bích Thượng Thổ

6

trên 10

Xem tuổi vợ chồng

Trung bình

Hợp và xung đan xen; quan hệ tốt hay không phụ thuộc nhiều vào cách cư xử.

Chồng

1955 · Ất Mùi

Nam · Tuổi Mùi · mệnh Sa Trung Kim

Vợ

1960 · Canh Tý

Nữ · Tuổi Tý · mệnh Bích Thượng Thổ

Xét từng tiêu chí

  1. Ngũ hành mệnh (nạp âm)

    Tương sinh

    Thổ sinh Kim: vợ nâng đỡ, vun đắp cho chồng.

  2. Thiên can

    Tương hợp

    Ất hợp Canh (ngũ hợp thiên can): dễ đồng thuận về cách nghĩ, cách làm.

  3. Địa chi (con giáp)

    Lục hại

    Mùi hại Tý: dễ hiểu lầm vì chuyện nhỏ, nên nói thẳng thay vì để bụng.

  4. Cung phi Bát Trạch

    Lục Sát

    Cung Ly gặp cung Khôn thành Lục Sát. Thuộc nhóm hung theo Bát Trạch; dân gian khuyên chọn hướng nhà, hướng giường hợp cung để hóa giải.

  5. Thiên mệnh năm sinh

    Tương sinh

    Ngũ hành của cung phi: Hỏa (cung Ly) và Thổ (cung Khôn).

Lời khuyên

  • Địa chi xung: lúc bất đồng thì tạm gác lại, đợi cả hai bình tĩnh rồi hãy nói chuyện.
  • Cung phi xấu: dân gian chọn hướng nhà, hướng giường theo cung của người trụ cột để hóa giải.
  • Tuổi chỉ là một góc tham khảo; sự tôn trọng, giao tiếp và cùng mục tiêu mới quyết định mối quan hệ.

Cách chấm: mỗi tiêu chí từ 0 đến 2 điểm theo lệ xem tuổi dân gian (tính theo năm sinh âm lịch), rồi quy về thang 10. Nội dung mang tính tham khảo.

Năm cưới cho cặp tuổi này

Kim Lâu tính theo tuổi mụ của cô dâu (sinh 1960).

  • 2026

    Bính Ngọ · cô dâu 67 tuổi

    Có thể cưới

  • 2027

    Đinh Mùi · cô dâu 68 tuổi

    Có thể cưới

  • 2028

    Mậu Thân · cô dâu 69 tuổi

    Phạm Kim Lâu

  • 2029

    Kỷ Dậu · cô dâu 70 tuổi

    Có thể cưới

Xem tháng đại lợi và ngày cưới đẹp →

Cặp tuổi gần đó