Chồng 1955, vợ 1949 có hợp không?
Chồng Ất Mùi · mệnh Sa Trung Kim — Vợ Kỷ Sửu · mệnh Tích Lịch Hỏa
2
trên 10
Xem tuổi vợ chồng
Khắc nhiều
Nhiều tiêu chí xung khắc theo quan niệm dân gian; không có nghĩa là không thể đến với nhau, nhưng cần chủ động vun đắp.
Chồng
1955 · Ất Mùi
Nam · Tuổi Mùi · mệnh Sa Trung Kim
Vợ
1949 · Kỷ Sửu
Nữ · Tuổi Sửu · mệnh Tích Lịch Hỏa
Xét từng tiêu chí
Ngũ hành mệnh (nạp âm)
Hỏa khắc Kim: vợ dễ lấn át chồng, cần tiết chế và tôn trọng nhau.
Thiên can
Ất (Mộc) và Kỷ (Thổ) khắc nhau: dễ khác ý khi quyết định, nên phân rõ vai trò.
Địa chi (con giáp)
Mùi xung Sửu (tứ hành xung): tính cách đối lập, dễ va chạm nếu không nhường nhịn.
Cung phi Bát Trạch
Phục Vị
Cung Ly gặp cung Ly thành Phục Vị. Phục Vị: bình ổn, không xung không vượng.
Thiên mệnh năm sinh
Bình hòa
Ngũ hành của cung phi: Hỏa (cung Ly) và Hỏa (cung Ly).
Lời khuyên
- Ngũ hành khắc: có thể dùng màu sắc, đồ vật thuộc hành trung gian (Thổ) trong nhà hay chỗ làm chung, coi như lời nhắc hai người nhường nhau.
- Thiên can khắc: nên chia rõ ai quyết việc gì để khỏi giành phần nhau.
- Địa chi xung: lúc bất đồng thì tạm gác lại, đợi cả hai bình tĩnh rồi hãy nói chuyện.
- Tuổi chỉ là một góc tham khảo; sự tôn trọng, giao tiếp và cùng mục tiêu mới quyết định mối quan hệ.
Cách chấm: mỗi tiêu chí từ 0 đến 2 điểm theo lệ xem tuổi dân gian (tính theo năm sinh âm lịch), rồi quy về thang 10. Nội dung mang tính tham khảo.
Năm cưới cho cặp tuổi này
Kim Lâu tính theo tuổi mụ của cô dâu (sinh 1949).
2027
Đinh Mùi · cô dâu 79 tuổi
Có thể cưới
2029
Kỷ Dậu · cô dâu 81 tuổi
Có thể cưới