Chồng 1955, vợ 1939 có hợp không?
Chồng Ất Mùi · mệnh Sa Trung Kim — Vợ Kỷ Mão · mệnh Thành Đầu Thổ
6
trên 10
Xem tuổi vợ chồng
Trung bình
Hợp và xung đan xen; quan hệ tốt hay không phụ thuộc nhiều vào cách cư xử.
Chồng
1955 · Ất Mùi
Nam · Tuổi Mùi · mệnh Sa Trung Kim
Vợ
1939 · Kỷ Mão
Nữ · Tuổi Mão · mệnh Thành Đầu Thổ
Xét từng tiêu chí
Ngũ hành mệnh (nạp âm)
Tương sinh
Thổ sinh Kim: vợ nâng đỡ, vun đắp cho chồng.
Thiên can
Ất (Mộc) và Kỷ (Thổ) khắc nhau: dễ khác ý khi quyết định, nên phân rõ vai trò.
Địa chi (con giáp)
Tam hợp
Mùi và Mão cùng nhóm tam hợp: hợp tính, dễ chung chí hướng.
Cung phi Bát Trạch
Cung Ly gặp cung Cấn thành Họa Hại. Thuộc nhóm hung theo Bát Trạch; dân gian khuyên chọn hướng nhà, hướng giường hợp cung để hóa giải.
Thiên mệnh năm sinh
Tương sinh
Ngũ hành của cung phi: Hỏa (cung Ly) và Thổ (cung Cấn).
Lời khuyên
- Thiên can khắc: nên chia rõ ai quyết việc gì để khỏi giành phần nhau.
- Cung phi xấu: dân gian chọn hướng nhà, hướng giường theo cung của người trụ cột để hóa giải.
- Tuổi chỉ là một góc tham khảo; sự tôn trọng, giao tiếp và cùng mục tiêu mới quyết định mối quan hệ.
Cách chấm: mỗi tiêu chí từ 0 đến 2 điểm theo lệ xem tuổi dân gian (tính theo năm sinh âm lịch), rồi quy về thang 10. Nội dung mang tính tham khảo.
Năm cưới cho cặp tuổi này
Kim Lâu tính theo tuổi mụ của cô dâu (sinh 1939).
2026
Bính Ngọ · cô dâu 88 tuổi
Có thể cưới
2028
Mậu Thân · cô dâu 90 tuổi
Có thể cưới