Chồng 1953, vợ 1935 có hợp không?
Chồng Quý Tỵ · mệnh Trường Lưu Thủy — Vợ Ất Hợi · mệnh Sơn Đầu Hỏa
1
trên 10
Xem tuổi vợ chồng
Khắc nhiều
Nhiều tiêu chí xung khắc theo quan niệm dân gian; không có nghĩa là không thể đến với nhau, nhưng cần chủ động vun đắp.
Chồng
1953 · Quý Tỵ
Nam · Tuổi Tỵ · mệnh Trường Lưu Thủy
Vợ
1935 · Ất Hợi
Nữ · Tuổi Hợi · mệnh Sơn Đầu Hỏa
Xét từng tiêu chí
Ngũ hành mệnh (nạp âm)
Thủy khắc Hỏa: chồng dễ lấn át vợ, cần tiết chế và tôn trọng nhau.
Thiên can
Bình hòa
Quý và Ất không hợp không khắc.
Địa chi (con giáp)
Tỵ xung Hợi (tứ hành xung): tính cách đối lập, dễ va chạm nếu không nhường nhịn.
Cung phi Bát Trạch
Cung Khôn gặp cung Tốn thành Ngũ Quỷ. Thuộc nhóm hung theo Bát Trạch; dân gian khuyên chọn hướng nhà, hướng giường hợp cung để hóa giải.
Thiên mệnh năm sinh
Ngũ hành của cung phi: Thổ (cung Khôn) và Mộc (cung Tốn).
Lời khuyên
- Ngũ hành khắc: có thể dùng màu sắc, đồ vật thuộc hành trung gian (Mộc) trong nhà hay chỗ làm chung, coi như lời nhắc hai người nhường nhau.
- Địa chi xung: lúc bất đồng thì tạm gác lại, đợi cả hai bình tĩnh rồi hãy nói chuyện.
- Cung phi xấu: dân gian chọn hướng nhà, hướng giường theo cung của người trụ cột để hóa giải.
- Thiên mệnh khắc: dành thời gian hiểu nhịp sống, thói quen của nhau.
- Tuổi chỉ là một góc tham khảo; sự tôn trọng, giao tiếp và cùng mục tiêu mới quyết định mối quan hệ.
Cách chấm: mỗi tiêu chí từ 0 đến 2 điểm theo lệ xem tuổi dân gian (tính theo năm sinh âm lịch), rồi quy về thang 10. Nội dung mang tính tham khảo.
Năm cưới cho cặp tuổi này
Kim Lâu tính theo tuổi mụ của cô dâu (sinh 1935).
2026
Bính Ngọ · cô dâu 92 tuổi
Có thể cưới
2028
Mậu Thân · cô dâu 94 tuổi
Có thể cưới
2029
Kỷ Dậu · cô dâu 95 tuổi
Có thể cưới