Chồng 1949, vợ 1978 có hợp không?

Chồng Kỷ Sửu · mệnh Tích Lịch Hỏa — Vợ Mậu Ngọ · mệnh Thiên Thượng Hỏa

6

trên 10

Xem tuổi vợ chồng

Trung bình

Hợp và xung đan xen; quan hệ tốt hay không phụ thuộc nhiều vào cách cư xử.

Chồng

1949 · Kỷ Sửu

Nam · Tuổi Sửu · mệnh Tích Lịch Hỏa

Vợ

1978 · Mậu Ngọ

Nữ · Tuổi Ngọ · mệnh Thiên Thượng Hỏa

Xét từng tiêu chí

  1. Ngũ hành mệnh (nạp âm)

    Tương hòa

    Cả hai cùng mệnh Hỏa: dễ đồng điệu, nhưng ít bù trừ được cho nhau.

  2. Thiên can

    Bình hòa

    Kỷ và Mậu không hợp không khắc.

  3. Địa chi (con giáp)

    Lục hại

    Sửu hại Ngọ: dễ hiểu lầm vì chuyện nhỏ, nên nói thẳng thay vì để bụng.

  4. Cung phi Bát Trạch

    Diên Niên

    Cung Càn gặp cung Khôn thành Diên Niên. Thuộc nhóm cát: gia đạo êm ấm, làm ăn thuận.

  5. Thiên mệnh năm sinh

    Tương sinh

    Ngũ hành của cung phi: Kim (cung Càn) và Thổ (cung Khôn).

Lời khuyên

  • Địa chi xung: lúc bất đồng thì tạm gác lại, đợi cả hai bình tĩnh rồi hãy nói chuyện.
  • Tuổi chỉ là một góc tham khảo; sự tôn trọng, giao tiếp và cùng mục tiêu mới quyết định mối quan hệ.

Cách chấm: mỗi tiêu chí từ 0 đến 2 điểm theo lệ xem tuổi dân gian (tính theo năm sinh âm lịch), rồi quy về thang 10. Nội dung mang tính tham khảo.

Năm cưới cho cặp tuổi này

Kim Lâu tính theo tuổi mụ của cô dâu (sinh 1978).

  • 2026

    Bính Ngọ · cô dâu 49 tuổi

    Có thể cưới

  • 2027

    Đinh Mùi · cô dâu 50 tuổi

    Có thể cưới

  • 2028

    Mậu Thân · cô dâu 51 tuổi

    Phạm Kim Lâu

  • 2029

    Kỷ Dậu · cô dâu 52 tuổi

    Có thể cưới

Xem tháng đại lợi và ngày cưới đẹp →

Cặp tuổi gần đó