Chồng 1949, vợ 1965 có hợp không?
Chồng Kỷ Sửu · mệnh Tích Lịch Hỏa — Vợ Ất Tỵ · mệnh Phúc Đăng Hỏa
6
trên 10
Xem tuổi vợ chồng
Trung bình
Hợp và xung đan xen; quan hệ tốt hay không phụ thuộc nhiều vào cách cư xử.
Chồng
1949 · Kỷ Sửu
Nam · Tuổi Sửu · mệnh Tích Lịch Hỏa
Vợ
1965 · Ất Tỵ
Nữ · Tuổi Tỵ · mệnh Phúc Đăng Hỏa
Xét từng tiêu chí
Ngũ hành mệnh (nạp âm)
Tương hòa
Cả hai cùng mệnh Hỏa: dễ đồng điệu, nhưng ít bù trừ được cho nhau.
Thiên can
Kỷ (Thổ) và Ất (Mộc) khắc nhau: dễ khác ý khi quyết định, nên phân rõ vai trò.
Địa chi (con giáp)
Tam hợp
Sửu và Tỵ cùng nhóm tam hợp: hợp tính, dễ chung chí hướng.
Cung phi Bát Trạch
Sinh Khí
Cung Càn gặp cung Đoài thành Sinh Khí. Thuộc nhóm cát: gia đạo êm ấm, làm ăn thuận.
Thiên mệnh năm sinh
Bình hòa
Ngũ hành của cung phi: Kim (cung Càn) và Kim (cung Đoài).
Lời khuyên
- Thiên can khắc: nên chia rõ ai quyết việc gì để khỏi giành phần nhau.
- Tuổi chỉ là một góc tham khảo; sự tôn trọng, giao tiếp và cùng mục tiêu mới quyết định mối quan hệ.
Cách chấm: mỗi tiêu chí từ 0 đến 2 điểm theo lệ xem tuổi dân gian (tính theo năm sinh âm lịch), rồi quy về thang 10. Nội dung mang tính tham khảo.
Năm cưới cho cặp tuổi này
Kim Lâu tính theo tuổi mụ của cô dâu (sinh 1965).
2027
Đinh Mùi · cô dâu 63 tuổi
Có thể cưới
2029
Kỷ Dậu · cô dâu 65 tuổi
Có thể cưới