Chồng 1949, vợ 1954 có hợp không?
Chồng Kỷ Sửu · mệnh Tích Lịch Hỏa — Vợ Giáp Ngọ · mệnh Sa Trung Kim
6
trên 10
Xem tuổi vợ chồng
Trung bình
Hợp và xung đan xen; quan hệ tốt hay không phụ thuộc nhiều vào cách cư xử.
Chồng
1949 · Kỷ Sửu
Nam · Tuổi Sửu · mệnh Tích Lịch Hỏa
Vợ
1954 · Giáp Ngọ
Nữ · Tuổi Ngọ · mệnh Sa Trung Kim
Xét từng tiêu chí
Ngũ hành mệnh (nạp âm)
Hỏa khắc Kim: chồng dễ lấn át vợ, cần tiết chế và tôn trọng nhau.
Thiên can
Tương hợp
Kỷ hợp Giáp (ngũ hợp thiên can): dễ đồng thuận về cách nghĩ, cách làm.
Địa chi (con giáp)
Sửu hại Ngọ: dễ hiểu lầm vì chuyện nhỏ, nên nói thẳng thay vì để bụng.
Cung phi Bát Trạch
Thiên Y
Cung Càn gặp cung Cấn thành Thiên Y. Thuộc nhóm cát: gia đạo êm ấm, làm ăn thuận.
Thiên mệnh năm sinh
Tương sinh
Ngũ hành của cung phi: Kim (cung Càn) và Thổ (cung Cấn).
Lời khuyên
- Ngũ hành khắc: có thể dùng màu sắc, đồ vật thuộc hành trung gian (Thổ) trong nhà hay chỗ làm chung, coi như lời nhắc hai người nhường nhau.
- Địa chi xung: lúc bất đồng thì tạm gác lại, đợi cả hai bình tĩnh rồi hãy nói chuyện.
- Tuổi chỉ là một góc tham khảo; sự tôn trọng, giao tiếp và cùng mục tiêu mới quyết định mối quan hệ.
Cách chấm: mỗi tiêu chí từ 0 đến 2 điểm theo lệ xem tuổi dân gian (tính theo năm sinh âm lịch), rồi quy về thang 10. Nội dung mang tính tham khảo.
Năm cưới cho cặp tuổi này
Kim Lâu tính theo tuổi mụ của cô dâu (sinh 1954).
2027
Đinh Mùi · cô dâu 74 tuổi
Có thể cưới
2029
Kỷ Dậu · cô dâu 76 tuổi
Có thể cưới