Chồng 1948, vợ 1942 có hợp không?
Chồng Mậu Tý · mệnh Tích Lịch Hỏa — Vợ Nhâm Ngọ · mệnh Dương Liễu Mộc
6
trên 10
Xem tuổi vợ chồng
Trung bình
Hợp và xung đan xen; quan hệ tốt hay không phụ thuộc nhiều vào cách cư xử.
Chồng
1948 · Mậu Tý
Nam · Tuổi Tý · mệnh Tích Lịch Hỏa
Vợ
1942 · Nhâm Ngọ
Nữ · Tuổi Ngọ · mệnh Dương Liễu Mộc
Xét từng tiêu chí
Ngũ hành mệnh (nạp âm)
Tương sinh
Mộc sinh Hỏa: vợ nâng đỡ, vun đắp cho chồng.
Thiên can
Mậu (Thổ) và Nhâm (Thủy) khắc nhau: dễ khác ý khi quyết định, nên phân rõ vai trò.
Địa chi (con giáp)
Tý xung Ngọ (tứ hành xung): tính cách đối lập, dễ va chạm nếu không nhường nhịn.
Cung phi Bát Trạch
Thiên Y
Cung Đoài gặp cung Khôn thành Thiên Y. Thuộc nhóm cát: gia đạo êm ấm, làm ăn thuận.
Thiên mệnh năm sinh
Tương sinh
Ngũ hành của cung phi: Kim (cung Đoài) và Thổ (cung Khôn).
Lời khuyên
- Thiên can khắc: nên chia rõ ai quyết việc gì để khỏi giành phần nhau.
- Địa chi xung: lúc bất đồng thì tạm gác lại, đợi cả hai bình tĩnh rồi hãy nói chuyện.
- Tuổi chỉ là một góc tham khảo; sự tôn trọng, giao tiếp và cùng mục tiêu mới quyết định mối quan hệ.
Cách chấm: mỗi tiêu chí từ 0 đến 2 điểm theo lệ xem tuổi dân gian (tính theo năm sinh âm lịch), rồi quy về thang 10. Nội dung mang tính tham khảo.
Năm cưới cho cặp tuổi này
Kim Lâu tính theo tuổi mụ của cô dâu (sinh 1942).
2026
Bính Ngọ · cô dâu 85 tuổi
Có thể cưới
2027
Đinh Mùi · cô dâu 86 tuổi
Có thể cưới
2029
Kỷ Dậu · cô dâu 88 tuổi
Có thể cưới