Chồng 1946, vợ 1978 có hợp không?
Chồng Bính Tuất · mệnh Ốc Thượng Thổ — Vợ Mậu Ngọ · mệnh Thiên Thượng Hỏa
7
trên 10
Xem tuổi vợ chồng
Hợp
Nhiều điểm hợp hơn điểm xung; vài khác biệt nhỏ dễ dung hòa.
Chồng
1946 · Bính Tuất
Nam · Tuổi Tuất · mệnh Ốc Thượng Thổ
Vợ
1978 · Mậu Ngọ
Nữ · Tuổi Ngọ · mệnh Thiên Thượng Hỏa
Xét từng tiêu chí
Ngũ hành mệnh (nạp âm)
Tương sinh
Hỏa sinh Thổ: vợ nâng đỡ, vun đắp cho chồng.
Thiên can
Bình hòa
Bính và Mậu không hợp không khắc.
Địa chi (con giáp)
Tam hợp
Tuất và Ngọ cùng nhóm tam hợp: hợp tính, dễ chung chí hướng.
Cung phi Bát Trạch
Cung Ly gặp cung Khôn thành Lục Sát. Thuộc nhóm hung theo Bát Trạch; dân gian khuyên chọn hướng nhà, hướng giường hợp cung để hóa giải.
Thiên mệnh năm sinh
Tương sinh
Ngũ hành của cung phi: Hỏa (cung Ly) và Thổ (cung Khôn).
Lời khuyên
- Cung phi xấu: dân gian chọn hướng nhà, hướng giường theo cung của người trụ cột để hóa giải.
- Tuổi chỉ là một góc tham khảo; sự tôn trọng, giao tiếp và cùng mục tiêu mới quyết định mối quan hệ.
Cách chấm: mỗi tiêu chí từ 0 đến 2 điểm theo lệ xem tuổi dân gian (tính theo năm sinh âm lịch), rồi quy về thang 10. Nội dung mang tính tham khảo.
Năm cưới cho cặp tuổi này
Kim Lâu tính theo tuổi mụ của cô dâu (sinh 1978).
2026
Bính Ngọ · cô dâu 49 tuổi
Có thể cưới
2027
Đinh Mùi · cô dâu 50 tuổi
Có thể cưới
2029
Kỷ Dậu · cô dâu 52 tuổi
Có thể cưới