Chồng 1946, vợ 1969 có hợp không?
Chồng Bính Tuất · mệnh Ốc Thượng Thổ — Vợ Kỷ Dậu · mệnh Đại Trạch Thổ
4
trên 10
Xem tuổi vợ chồng
Cần dung hòa
Có vài điểm xung theo tuổi; cần hiểu tính nhau và nhường nhịn nhiều hơn.
Chồng
1946 · Bính Tuất
Nam · Tuổi Tuất · mệnh Ốc Thượng Thổ
Vợ
1969 · Kỷ Dậu
Nữ · Tuổi Dậu · mệnh Đại Trạch Thổ
Xét từng tiêu chí
Ngũ hành mệnh (nạp âm)
Tương hòa
Cả hai cùng mệnh Thổ: dễ đồng điệu, nhưng ít bù trừ được cho nhau.
Thiên can
Bình hòa
Bính và Kỷ không hợp không khắc.
Địa chi (con giáp)
Tuất hại Dậu: dễ hiểu lầm vì chuyện nhỏ, nên nói thẳng thay vì để bụng.
Cung phi Bát Trạch
Cung Ly gặp cung Khôn thành Lục Sát. Thuộc nhóm hung theo Bát Trạch; dân gian khuyên chọn hướng nhà, hướng giường hợp cung để hóa giải.
Thiên mệnh năm sinh
Tương sinh
Ngũ hành của cung phi: Hỏa (cung Ly) và Thổ (cung Khôn).
Lời khuyên
- Địa chi xung: lúc bất đồng thì tạm gác lại, đợi cả hai bình tĩnh rồi hãy nói chuyện.
- Cung phi xấu: dân gian chọn hướng nhà, hướng giường theo cung của người trụ cột để hóa giải.
- Tuổi chỉ là một góc tham khảo; sự tôn trọng, giao tiếp và cùng mục tiêu mới quyết định mối quan hệ.
Cách chấm: mỗi tiêu chí từ 0 đến 2 điểm theo lệ xem tuổi dân gian (tính theo năm sinh âm lịch), rồi quy về thang 10. Nội dung mang tính tham khảo.
Năm cưới cho cặp tuổi này
Kim Lâu tính theo tuổi mụ của cô dâu (sinh 1969).
2026
Bính Ngọ · cô dâu 58 tuổi
Có thể cưới
2027
Đinh Mùi · cô dâu 59 tuổi
Có thể cưới
2029
Kỷ Dậu · cô dâu 61 tuổi
Có thể cưới