Chồng 1946, vợ 1933 có hợp không?
Chồng Bính Tuất · mệnh Ốc Thượng Thổ — Vợ Quý Dậu · mệnh Kiếm Phong Kim
4
trên 10
Xem tuổi vợ chồng
Cần dung hòa
Có vài điểm xung theo tuổi; cần hiểu tính nhau và nhường nhịn nhiều hơn.
Chồng
1946 · Bính Tuất
Nam · Tuổi Tuất · mệnh Ốc Thượng Thổ
Vợ
1933 · Quý Dậu
Nữ · Tuổi Dậu · mệnh Kiếm Phong Kim
Xét từng tiêu chí
Ngũ hành mệnh (nạp âm)
Tương sinh
Thổ sinh Kim: chồng nâng đỡ, vun đắp cho vợ.
Thiên can
Bính (Hỏa) và Quý (Thủy) khắc nhau: dễ khác ý khi quyết định, nên phân rõ vai trò.
Địa chi (con giáp)
Tuất hại Dậu: dễ hiểu lầm vì chuyện nhỏ, nên nói thẳng thay vì để bụng.
Cung phi Bát Trạch
Cung Ly gặp cung Khôn thành Lục Sát. Thuộc nhóm hung theo Bát Trạch; dân gian khuyên chọn hướng nhà, hướng giường hợp cung để hóa giải.
Thiên mệnh năm sinh
Tương sinh
Ngũ hành của cung phi: Hỏa (cung Ly) và Thổ (cung Khôn).
Lời khuyên
- Thiên can khắc: nên chia rõ ai quyết việc gì để khỏi giành phần nhau.
- Địa chi xung: lúc bất đồng thì tạm gác lại, đợi cả hai bình tĩnh rồi hãy nói chuyện.
- Cung phi xấu: dân gian chọn hướng nhà, hướng giường theo cung của người trụ cột để hóa giải.
- Tuổi chỉ là một góc tham khảo; sự tôn trọng, giao tiếp và cùng mục tiêu mới quyết định mối quan hệ.
Cách chấm: mỗi tiêu chí từ 0 đến 2 điểm theo lệ xem tuổi dân gian (tính theo năm sinh âm lịch), rồi quy về thang 10. Nội dung mang tính tham khảo.
Năm cưới cho cặp tuổi này
Kim Lâu tính theo tuổi mụ của cô dâu (sinh 1933).
2026
Bính Ngọ · cô dâu 94 tuổi
Có thể cưới
2027
Đinh Mùi · cô dâu 95 tuổi
Có thể cưới
2029
Kỷ Dậu · cô dâu 97 tuổi
Có thể cưới