Chồng 1945, vợ 1965 có hợp không?

Chồng Ất Dậu · mệnh Tuyền Trung Thủy — Vợ Ất Tỵ · mệnh Phúc Đăng Hỏa

5

trên 10

Xem tuổi vợ chồng

Trung bình

Hợp và xung đan xen; quan hệ tốt hay không phụ thuộc nhiều vào cách cư xử.

Chồng

1945 · Ất Dậu

Nam · Tuổi Dậu · mệnh Tuyền Trung Thủy

Vợ

1965 · Ất Tỵ

Nữ · Tuổi Tỵ · mệnh Phúc Đăng Hỏa

Xét từng tiêu chí

  1. Ngũ hành mệnh (nạp âm)

    Tương khắc

    Thủy khắc Hỏa: chồng dễ lấn át vợ, cần tiết chế và tôn trọng nhau.

  2. Thiên can

    Bình hòa

    Ất và Ất không hợp không khắc.

  3. Địa chi (con giáp)

    Tam hợp

    Dậu và Tỵ cùng nhóm tam hợp: hợp tính, dễ chung chí hướng.

  4. Cung phi Bát Trạch

    Họa Hại

    Cung Khảm gặp cung Đoài thành Họa Hại. Thuộc nhóm hung theo Bát Trạch; dân gian khuyên chọn hướng nhà, hướng giường hợp cung để hóa giải.

  5. Thiên mệnh năm sinh

    Tương sinh

    Ngũ hành của cung phi: Thủy (cung Khảm) và Kim (cung Đoài).

Lời khuyên

  • Ngũ hành khắc: có thể dùng màu sắc, đồ vật thuộc hành trung gian (Mộc) trong nhà hay chỗ làm chung, coi như lời nhắc hai người nhường nhau.
  • Cung phi xấu: dân gian chọn hướng nhà, hướng giường theo cung của người trụ cột để hóa giải.
  • Tuổi chỉ là một góc tham khảo; sự tôn trọng, giao tiếp và cùng mục tiêu mới quyết định mối quan hệ.

Cách chấm: mỗi tiêu chí từ 0 đến 2 điểm theo lệ xem tuổi dân gian (tính theo năm sinh âm lịch), rồi quy về thang 10. Nội dung mang tính tham khảo.

Năm cưới cho cặp tuổi này

Kim Lâu tính theo tuổi mụ của cô dâu (sinh 1965).

  • 2026

    Bính Ngọ · cô dâu 62 tuổi

    Phạm Kim Lâu

  • 2027

    Đinh Mùi · cô dâu 63 tuổi

    Có thể cưới

  • 2028

    Mậu Thân · cô dâu 64 tuổi

    Phạm Kim Lâu

  • 2029

    Kỷ Dậu · cô dâu 65 tuổi

    Có thể cưới

Xem tháng đại lợi và ngày cưới đẹp →

Cặp tuổi gần đó