Chồng 1945, vợ 1961 có hợp không?
Chồng Ất Dậu · mệnh Tuyền Trung Thủy — Vợ Tân Sửu · mệnh Bích Thượng Thổ
6
trên 10
Xem tuổi vợ chồng
Trung bình
Hợp và xung đan xen; quan hệ tốt hay không phụ thuộc nhiều vào cách cư xử.
Chồng
1945 · Ất Dậu
Nam · Tuổi Dậu · mệnh Tuyền Trung Thủy
Vợ
1961 · Tân Sửu
Nữ · Tuổi Sửu · mệnh Bích Thượng Thổ
Xét từng tiêu chí
Ngũ hành mệnh (nạp âm)
Thổ khắc Thủy: vợ dễ lấn át chồng, cần tiết chế và tôn trọng nhau.
Thiên can
Ất (Mộc) và Tân (Kim) khắc nhau: dễ khác ý khi quyết định, nên phân rõ vai trò.
Địa chi (con giáp)
Tam hợp
Dậu và Sửu cùng nhóm tam hợp: hợp tính, dễ chung chí hướng.
Cung phi Bát Trạch
Thiên Y
Cung Khảm gặp cung Chấn thành Thiên Y. Thuộc nhóm cát: gia đạo êm ấm, làm ăn thuận.
Thiên mệnh năm sinh
Tương sinh
Ngũ hành của cung phi: Thủy (cung Khảm) và Mộc (cung Chấn).
Lời khuyên
- Ngũ hành khắc: có thể dùng màu sắc, đồ vật thuộc hành trung gian (Kim) trong nhà hay chỗ làm chung, coi như lời nhắc hai người nhường nhau.
- Thiên can khắc: nên chia rõ ai quyết việc gì để khỏi giành phần nhau.
- Tuổi chỉ là một góc tham khảo; sự tôn trọng, giao tiếp và cùng mục tiêu mới quyết định mối quan hệ.
Cách chấm: mỗi tiêu chí từ 0 đến 2 điểm theo lệ xem tuổi dân gian (tính theo năm sinh âm lịch), rồi quy về thang 10. Nội dung mang tính tham khảo.
Năm cưới cho cặp tuổi này
Kim Lâu tính theo tuổi mụ của cô dâu (sinh 1961).
2027
Đinh Mùi · cô dâu 67 tuổi
Có thể cưới
2028
Mậu Thân · cô dâu 68 tuổi
Có thể cưới