Chồng 1945, vợ 1941 có hợp không?

Chồng Ất Dậu · mệnh Tuyền Trung Thủy — Vợ Tân Tỵ · mệnh Bạch Lạp Kim

6

trên 10

Xem tuổi vợ chồng

Trung bình

Hợp và xung đan xen; quan hệ tốt hay không phụ thuộc nhiều vào cách cư xử.

Chồng

1945 · Ất Dậu

Nam · Tuổi Dậu · mệnh Tuyền Trung Thủy

Vợ

1941 · Tân Tỵ

Nữ · Tuổi Tỵ · mệnh Bạch Lạp Kim

Xét từng tiêu chí

  1. Ngũ hành mệnh (nạp âm)

    Tương sinh

    Kim sinh Thủy: vợ nâng đỡ, vun đắp cho chồng.

  2. Thiên can

    Tương khắc

    Ất (Mộc) và Tân (Kim) khắc nhau: dễ khác ý khi quyết định, nên phân rõ vai trò.

  3. Địa chi (con giáp)

    Tam hợp

    Dậu và Tỵ cùng nhóm tam hợp: hợp tính, dễ chung chí hướng.

  4. Cung phi Bát Trạch

    Phục Vị

    Cung Khảm gặp cung Khảm thành Phục Vị. Phục Vị: bình ổn, không xung không vượng.

  5. Thiên mệnh năm sinh

    Bình hòa

    Ngũ hành của cung phi: Thủy (cung Khảm) và Thủy (cung Khảm).

Lời khuyên

  • Thiên can khắc: nên chia rõ ai quyết việc gì để khỏi giành phần nhau.
  • Tuổi chỉ là một góc tham khảo; sự tôn trọng, giao tiếp và cùng mục tiêu mới quyết định mối quan hệ.

Cách chấm: mỗi tiêu chí từ 0 đến 2 điểm theo lệ xem tuổi dân gian (tính theo năm sinh âm lịch), rồi quy về thang 10. Nội dung mang tính tham khảo.

Năm cưới cho cặp tuổi này

Kim Lâu tính theo tuổi mụ của cô dâu (sinh 1941).

  • 2026

    Bính Ngọ · cô dâu 86 tuổi

    Có thể cưới

  • 2027

    Đinh Mùi · cô dâu 87 tuổi

    Phạm Kim Lâu

  • 2028

    Mậu Thân · cô dâu 88 tuổi

    Có thể cưới

  • 2029

    Kỷ Dậu · cô dâu 89 tuổi

    Phạm Kim Lâu

Xem tháng đại lợi và ngày cưới đẹp →

Cặp tuổi gần đó