Chồng 1944, vợ 1949 có hợp không?
Chồng Giáp Thân · mệnh Tuyền Trung Thủy — Vợ Kỷ Sửu · mệnh Tích Lịch Hỏa
5
trên 10
Xem tuổi vợ chồng
Trung bình
Hợp và xung đan xen; quan hệ tốt hay không phụ thuộc nhiều vào cách cư xử.
Chồng
1944 · Giáp Thân
Nam · Tuổi Thân · mệnh Tuyền Trung Thủy
Vợ
1949 · Kỷ Sửu
Nữ · Tuổi Sửu · mệnh Tích Lịch Hỏa
Xét từng tiêu chí
Ngũ hành mệnh (nạp âm)
Thủy khắc Hỏa: chồng dễ lấn át vợ, cần tiết chế và tôn trọng nhau.
Thiên can
Tương hợp
Giáp hợp Kỷ (ngũ hợp thiên can): dễ đồng thuận về cách nghĩ, cách làm.
Địa chi (con giáp)
Bình hòa
Thân và Sửu không hợp không xung.
Cung phi Bát Trạch
Cung Khôn gặp cung Ly thành Lục Sát. Thuộc nhóm hung theo Bát Trạch; dân gian khuyên chọn hướng nhà, hướng giường hợp cung để hóa giải.
Thiên mệnh năm sinh
Tương sinh
Ngũ hành của cung phi: Thổ (cung Khôn) và Hỏa (cung Ly).
Lời khuyên
- Ngũ hành khắc: có thể dùng màu sắc, đồ vật thuộc hành trung gian (Mộc) trong nhà hay chỗ làm chung, coi như lời nhắc hai người nhường nhau.
- Cung phi xấu: dân gian chọn hướng nhà, hướng giường theo cung của người trụ cột để hóa giải.
- Tuổi chỉ là một góc tham khảo; sự tôn trọng, giao tiếp và cùng mục tiêu mới quyết định mối quan hệ.
Cách chấm: mỗi tiêu chí từ 0 đến 2 điểm theo lệ xem tuổi dân gian (tính theo năm sinh âm lịch), rồi quy về thang 10. Nội dung mang tính tham khảo.
Năm cưới cho cặp tuổi này
Kim Lâu tính theo tuổi mụ của cô dâu (sinh 1949).
2027
Đinh Mùi · cô dâu 79 tuổi
Có thể cưới
2029
Kỷ Dậu · cô dâu 81 tuổi
Có thể cưới