Chồng 1944, vợ 1940 có hợp không?
Chồng Giáp Thân · mệnh Tuyền Trung Thủy — Vợ Canh Thìn · mệnh Bạch Lạp Kim
6
trên 10
Xem tuổi vợ chồng
Trung bình
Hợp và xung đan xen; quan hệ tốt hay không phụ thuộc nhiều vào cách cư xử.
Chồng
1944 · Giáp Thân
Nam · Tuổi Thân · mệnh Tuyền Trung Thủy
Vợ
1940 · Canh Thìn
Nữ · Tuổi Thìn · mệnh Bạch Lạp Kim
Xét từng tiêu chí
Ngũ hành mệnh (nạp âm)
Tương sinh
Kim sinh Thủy: vợ nâng đỡ, vun đắp cho chồng.
Thiên can
Giáp (Mộc) và Canh (Kim) khắc nhau: dễ khác ý khi quyết định, nên phân rõ vai trò.
Địa chi (con giáp)
Tam hợp
Thân và Thìn cùng nhóm tam hợp: hợp tính, dễ chung chí hướng.
Cung phi Bát Trạch
Cung Khôn gặp cung Ly thành Lục Sát. Thuộc nhóm hung theo Bát Trạch; dân gian khuyên chọn hướng nhà, hướng giường hợp cung để hóa giải.
Thiên mệnh năm sinh
Tương sinh
Ngũ hành của cung phi: Thổ (cung Khôn) và Hỏa (cung Ly).
Lời khuyên
- Thiên can khắc: nên chia rõ ai quyết việc gì để khỏi giành phần nhau.
- Cung phi xấu: dân gian chọn hướng nhà, hướng giường theo cung của người trụ cột để hóa giải.
- Tuổi chỉ là một góc tham khảo; sự tôn trọng, giao tiếp và cùng mục tiêu mới quyết định mối quan hệ.
Cách chấm: mỗi tiêu chí từ 0 đến 2 điểm theo lệ xem tuổi dân gian (tính theo năm sinh âm lịch), rồi quy về thang 10. Nội dung mang tính tham khảo.
Năm cưới cho cặp tuổi này
Kim Lâu tính theo tuổi mụ của cô dâu (sinh 1940).
2027
Đinh Mùi · cô dâu 88 tuổi
Có thể cưới
2029
Kỷ Dậu · cô dâu 90 tuổi
Có thể cưới