Chồng 1942, vợ 1969 có hợp không?
Chồng Nhâm Ngọ · mệnh Dương Liễu Mộc — Vợ Kỷ Dậu · mệnh Đại Trạch Thổ
1
trên 10
Xem tuổi vợ chồng
Khắc nhiều
Nhiều tiêu chí xung khắc theo quan niệm dân gian; không có nghĩa là không thể đến với nhau, nhưng cần chủ động vun đắp.
Chồng
1942 · Nhâm Ngọ
Nam · Tuổi Ngọ · mệnh Dương Liễu Mộc
Vợ
1969 · Kỷ Dậu
Nữ · Tuổi Dậu · mệnh Đại Trạch Thổ
Xét từng tiêu chí
Ngũ hành mệnh (nạp âm)
Mộc khắc Thổ: chồng dễ lấn át vợ, cần tiết chế và tôn trọng nhau.
Thiên can
Nhâm (Thủy) và Kỷ (Thổ) khắc nhau: dễ khác ý khi quyết định, nên phân rõ vai trò.
Địa chi (con giáp)
Bình hòa
Ngọ và Dậu không hợp không xung.
Cung phi Bát Trạch
Cung Tốn gặp cung Khôn thành Ngũ Quỷ. Thuộc nhóm hung theo Bát Trạch; dân gian khuyên chọn hướng nhà, hướng giường hợp cung để hóa giải.
Thiên mệnh năm sinh
Ngũ hành của cung phi: Mộc (cung Tốn) và Thổ (cung Khôn).
Lời khuyên
- Ngũ hành khắc: có thể dùng màu sắc, đồ vật thuộc hành trung gian (Hỏa) trong nhà hay chỗ làm chung, coi như lời nhắc hai người nhường nhau.
- Thiên can khắc: nên chia rõ ai quyết việc gì để khỏi giành phần nhau.
- Cung phi xấu: dân gian chọn hướng nhà, hướng giường theo cung của người trụ cột để hóa giải.
- Thiên mệnh khắc: dành thời gian hiểu nhịp sống, thói quen của nhau.
- Tuổi chỉ là một góc tham khảo; sự tôn trọng, giao tiếp và cùng mục tiêu mới quyết định mối quan hệ.
Cách chấm: mỗi tiêu chí từ 0 đến 2 điểm theo lệ xem tuổi dân gian (tính theo năm sinh âm lịch), rồi quy về thang 10. Nội dung mang tính tham khảo.
Năm cưới cho cặp tuổi này
Kim Lâu tính theo tuổi mụ của cô dâu (sinh 1969).
2026
Bính Ngọ · cô dâu 58 tuổi
Có thể cưới
2027
Đinh Mùi · cô dâu 59 tuổi
Có thể cưới
2029
Kỷ Dậu · cô dâu 61 tuổi
Có thể cưới