Chồng 1942, vợ 1955 có hợp không?
Chồng Nhâm Ngọ · mệnh Dương Liễu Mộc — Vợ Ất Mùi · mệnh Sa Trung Kim
3
trên 10
Xem tuổi vợ chồng
Cần dung hòa
Có vài điểm xung theo tuổi; cần hiểu tính nhau và nhường nhịn nhiều hơn.
Chồng
1942 · Nhâm Ngọ
Nam · Tuổi Ngọ · mệnh Dương Liễu Mộc
Vợ
1955 · Ất Mùi
Nữ · Tuổi Mùi · mệnh Sa Trung Kim
Xét từng tiêu chí
Ngũ hành mệnh (nạp âm)
Kim khắc Mộc: vợ dễ lấn át chồng, cần tiết chế và tôn trọng nhau.
Thiên can
Bình hòa
Nhâm và Ất không hợp không khắc.
Địa chi (con giáp)
Lục hợp
Ngọ và Mùi lục hợp: gắn bó, bù trừ cho nhau.
Cung phi Bát Trạch
Cung Tốn gặp cung Càn thành Họa Hại. Thuộc nhóm hung theo Bát Trạch; dân gian khuyên chọn hướng nhà, hướng giường hợp cung để hóa giải.
Thiên mệnh năm sinh
Ngũ hành của cung phi: Mộc (cung Tốn) và Kim (cung Càn).
Lời khuyên
- Ngũ hành khắc: có thể dùng màu sắc, đồ vật thuộc hành trung gian (Thủy) trong nhà hay chỗ làm chung, coi như lời nhắc hai người nhường nhau.
- Cung phi xấu: dân gian chọn hướng nhà, hướng giường theo cung của người trụ cột để hóa giải.
- Thiên mệnh khắc: dành thời gian hiểu nhịp sống, thói quen của nhau.
- Tuổi chỉ là một góc tham khảo; sự tôn trọng, giao tiếp và cùng mục tiêu mới quyết định mối quan hệ.
Cách chấm: mỗi tiêu chí từ 0 đến 2 điểm theo lệ xem tuổi dân gian (tính theo năm sinh âm lịch), rồi quy về thang 10. Nội dung mang tính tham khảo.
Năm cưới cho cặp tuổi này
Kim Lâu tính theo tuổi mụ của cô dâu (sinh 1955).
2026
Bính Ngọ · cô dâu 72 tuổi
Có thể cưới
2028
Mậu Thân · cô dâu 74 tuổi
Có thể cưới