Chồng 1940, vợ 1942 có hợp không?
Chồng Canh Thìn · mệnh Bạch Lạp Kim — Vợ Nhâm Ngọ · mệnh Dương Liễu Mộc
6
trên 10
Xem tuổi vợ chồng
Trung bình
Hợp và xung đan xen; quan hệ tốt hay không phụ thuộc nhiều vào cách cư xử.
Chồng
1940 · Canh Thìn
Nam · Tuổi Thìn · mệnh Bạch Lạp Kim
Vợ
1942 · Nhâm Ngọ
Nữ · Tuổi Ngọ · mệnh Dương Liễu Mộc
Xét từng tiêu chí
Ngũ hành mệnh (nạp âm)
Kim khắc Mộc: chồng dễ lấn át vợ, cần tiết chế và tôn trọng nhau.
Thiên can
Bình hòa
Canh và Nhâm không hợp không khắc.
Địa chi (con giáp)
Bình hòa
Thìn và Ngọ không hợp không xung.
Cung phi Bát Trạch
Diên Niên
Cung Càn gặp cung Khôn thành Diên Niên. Thuộc nhóm cát: gia đạo êm ấm, làm ăn thuận.
Thiên mệnh năm sinh
Tương sinh
Ngũ hành của cung phi: Kim (cung Càn) và Thổ (cung Khôn).
Lời khuyên
- Ngũ hành khắc: có thể dùng màu sắc, đồ vật thuộc hành trung gian (Thủy) trong nhà hay chỗ làm chung, coi như lời nhắc hai người nhường nhau.
- Tuổi chỉ là một góc tham khảo; sự tôn trọng, giao tiếp và cùng mục tiêu mới quyết định mối quan hệ.
Cách chấm: mỗi tiêu chí từ 0 đến 2 điểm theo lệ xem tuổi dân gian (tính theo năm sinh âm lịch), rồi quy về thang 10. Nội dung mang tính tham khảo.
Năm cưới cho cặp tuổi này
Kim Lâu tính theo tuổi mụ của cô dâu (sinh 1942).
2026
Bính Ngọ · cô dâu 85 tuổi
Có thể cưới
2027
Đinh Mùi · cô dâu 86 tuổi
Có thể cưới
2029
Kỷ Dậu · cô dâu 88 tuổi
Có thể cưới