Chồng 1938, vợ 1971 có hợp không?
Chồng Mậu Dần · mệnh Thành Đầu Thổ — Vợ Tân Hợi · mệnh Thoa Xuyến Kim
5
trên 10
Xem tuổi vợ chồng
Trung bình
Hợp và xung đan xen; quan hệ tốt hay không phụ thuộc nhiều vào cách cư xử.
Chồng
1938 · Mậu Dần
Nam · Tuổi Dần · mệnh Thành Đầu Thổ
Vợ
1971 · Tân Hợi
Nữ · Tuổi Hợi · mệnh Thoa Xuyến Kim
Xét từng tiêu chí
Ngũ hành mệnh (nạp âm)
Tương sinh
Thổ sinh Kim: chồng nâng đỡ, vun đắp cho vợ.
Thiên can
Bình hòa
Mậu và Tân không hợp không khắc.
Địa chi (con giáp)
Lục hợp
Dần và Hợi lục hợp: gắn bó, bù trừ cho nhau.
Cung phi Bát Trạch
Cung Cấn gặp cung Tốn thành Tuyệt Mệnh. Thuộc nhóm hung theo Bát Trạch; dân gian khuyên chọn hướng nhà, hướng giường hợp cung để hóa giải.
Thiên mệnh năm sinh
Ngũ hành của cung phi: Thổ (cung Cấn) và Mộc (cung Tốn).
Lời khuyên
- Cung phi xấu: dân gian chọn hướng nhà, hướng giường theo cung của người trụ cột để hóa giải.
- Thiên mệnh khắc: dành thời gian hiểu nhịp sống, thói quen của nhau.
- Tuổi chỉ là một góc tham khảo; sự tôn trọng, giao tiếp và cùng mục tiêu mới quyết định mối quan hệ.
Cách chấm: mỗi tiêu chí từ 0 đến 2 điểm theo lệ xem tuổi dân gian (tính theo năm sinh âm lịch), rồi quy về thang 10. Nội dung mang tính tham khảo.
Năm cưới cho cặp tuổi này
Kim Lâu tính theo tuổi mụ của cô dâu (sinh 1971).
2026
Bính Ngọ · cô dâu 56 tuổi
Có thể cưới
2028
Mậu Thân · cô dâu 58 tuổi
Có thể cưới
2029
Kỷ Dậu · cô dâu 59 tuổi
Có thể cưới