Chồng 1938, vợ 1958 có hợp không?
Chồng Mậu Dần · mệnh Thành Đầu Thổ — Vợ Mậu Tuất · mệnh Bình Địa Mộc
5
trên 10
Xem tuổi vợ chồng
Trung bình
Hợp và xung đan xen; quan hệ tốt hay không phụ thuộc nhiều vào cách cư xử.
Chồng
1938 · Mậu Dần
Nam · Tuổi Dần · mệnh Thành Đầu Thổ
Vợ
1958 · Mậu Tuất
Nữ · Tuổi Tuất · mệnh Bình Địa Mộc
Xét từng tiêu chí
Ngũ hành mệnh (nạp âm)
Mộc khắc Thổ: vợ dễ lấn át chồng, cần tiết chế và tôn trọng nhau.
Thiên can
Bình hòa
Mậu và Mậu không hợp không khắc.
Địa chi (con giáp)
Tam hợp
Dần và Tuất cùng nhóm tam hợp: hợp tính, dễ chung chí hướng.
Cung phi Bát Trạch
Cung Cấn gặp cung Ly thành Họa Hại. Thuộc nhóm hung theo Bát Trạch; dân gian khuyên chọn hướng nhà, hướng giường hợp cung để hóa giải.
Thiên mệnh năm sinh
Tương sinh
Ngũ hành của cung phi: Thổ (cung Cấn) và Hỏa (cung Ly).
Lời khuyên
- Ngũ hành khắc: có thể dùng màu sắc, đồ vật thuộc hành trung gian (Hỏa) trong nhà hay chỗ làm chung, coi như lời nhắc hai người nhường nhau.
- Cung phi xấu: dân gian chọn hướng nhà, hướng giường theo cung của người trụ cột để hóa giải.
- Tuổi chỉ là một góc tham khảo; sự tôn trọng, giao tiếp và cùng mục tiêu mới quyết định mối quan hệ.
Cách chấm: mỗi tiêu chí từ 0 đến 2 điểm theo lệ xem tuổi dân gian (tính theo năm sinh âm lịch), rồi quy về thang 10. Nội dung mang tính tham khảo.
Năm cưới cho cặp tuổi này
Kim Lâu tính theo tuổi mụ của cô dâu (sinh 1958).
2027
Đinh Mùi · cô dâu 70 tuổi
Có thể cưới
2029
Kỷ Dậu · cô dâu 72 tuổi
Có thể cưới