Chồng 1934, vợ 1981 có hợp không?
Chồng Giáp Tuất · mệnh Sơn Đầu Hỏa — Vợ Tân Dậu · mệnh Thạch Lựu Mộc
2
trên 10
Xem tuổi vợ chồng
Khắc nhiều
Nhiều tiêu chí xung khắc theo quan niệm dân gian; không có nghĩa là không thể đến với nhau, nhưng cần chủ động vun đắp.
Chồng
1934 · Giáp Tuất
Nam · Tuổi Tuất · mệnh Sơn Đầu Hỏa
Vợ
1981 · Tân Dậu
Nữ · Tuổi Dậu · mệnh Thạch Lựu Mộc
Xét từng tiêu chí
Ngũ hành mệnh (nạp âm)
Tương sinh
Mộc sinh Hỏa: vợ nâng đỡ, vun đắp cho chồng.
Thiên can
Giáp (Mộc) và Tân (Kim) khắc nhau: dễ khác ý khi quyết định, nên phân rõ vai trò.
Địa chi (con giáp)
Tuất hại Dậu: dễ hiểu lầm vì chuyện nhỏ, nên nói thẳng thay vì để bụng.
Cung phi Bát Trạch
Cung Chấn gặp cung Cấn thành Lục Sát. Thuộc nhóm hung theo Bát Trạch; dân gian khuyên chọn hướng nhà, hướng giường hợp cung để hóa giải.
Thiên mệnh năm sinh
Ngũ hành của cung phi: Mộc (cung Chấn) và Thổ (cung Cấn).
Lời khuyên
- Thiên can khắc: nên chia rõ ai quyết việc gì để khỏi giành phần nhau.
- Địa chi xung: lúc bất đồng thì tạm gác lại, đợi cả hai bình tĩnh rồi hãy nói chuyện.
- Cung phi xấu: dân gian chọn hướng nhà, hướng giường theo cung của người trụ cột để hóa giải.
- Thiên mệnh khắc: dành thời gian hiểu nhịp sống, thói quen của nhau.
- Tuổi chỉ là một góc tham khảo; sự tôn trọng, giao tiếp và cùng mục tiêu mới quyết định mối quan hệ.
Cách chấm: mỗi tiêu chí từ 0 đến 2 điểm theo lệ xem tuổi dân gian (tính theo năm sinh âm lịch), rồi quy về thang 10. Nội dung mang tính tham khảo.
Năm cưới cho cặp tuổi này
Kim Lâu tính theo tuổi mụ của cô dâu (sinh 1981).
2027
Đinh Mùi · cô dâu 47 tuổi
Có thể cưới
2029
Kỷ Dậu · cô dâu 49 tuổi
Có thể cưới